Khách sạn

Tài chính khách sạn #8: Chi phí bộ phận Health Club Spa theo USALI

1. Giá vốn hàng bán (Cost of Sales)

Giá vốn hàng bán bao gồm chi phí của quần áo, quà tặng, phụ kiện, sản phẩm chăm sóc, hàng tiêu dùng và các mặt hàng bán lẻ khác được bán cho khách hàng của bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa (Health Club Spa).

Tổn thất hàng tồn kho do hư hỏng hoặc thất lạc cũng được ghi nhận vào Giá vốn hàng bán.

Giá vốn hàng bán không bao gồm chi phí liên quan đến các vật phẩm được tặng miễn phí cho khách hàng, nhà cung cấp và nhân viên của bất kỳ bộ phận nào trong khách sạn. Chi phí của các vật phẩm tặng miễn phí được ghi nhận là chi phí tại mục Chi phí dịch vụ và quà tặng miễn phí (Complimentary Services and Gifts) của bộ phận thực hiện việc tặng.

Tỷ lệ Giá vốn hàng bán được tính bằng cách lấy Giá vốn hàng bán chia cho Doanh thu bán lẻ (Retail Revenue).

Tỷ lệ giá vốn hàng bán

Tỷ lệ này được xác định bằng công thức: Giá vốn hàng bán chia cho Doanh thu bán lẻ.

2. Lợi nhuận gộp (Gross Profit)

Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa (Total Health Club Spa Revenue) trừ đi Giá vốn hàng bán (Cost of Sales).

Tỷ lệ Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy Lợi nhuận gộp chia cho Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

Tỷ lệ lợi nhuận gộp

Tỷ lệ này được xác định bằng công thức: Lợi nhuận gộp chia cho Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

3. Chi phí (Expenses)

Chi phí của bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa được chia thành hai nhóm chính:

Chi phí nhân công và các khoản liên quan (Labor Costs and Related Expenses)

Chi phí khác (Other Expenses)

3.1. Chi phí nhân công và các khoản liên quan (Labor Costs and Related Expenses)

Bao gồm toàn bộ chi phí tiền lương liên quan đến Lương quản lý, Lương nhân viên, Phân bổ phí dịch vụ, Lao động thuê ngoài, Thưởng và các khoản chi phí liên quan đến tiền lương của nhân viên và nhà thầu.

Danh sách các chức danh thường thuộc bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa được trình bày trong phần Danh mục chức danh tiền lương bộ phận (Department Payroll Titles) ở cuối Phần I.

3.1.1. Lương và tiền công (Salaries and Wages)

Bao gồm thu nhập trả cho nhân viên thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến vận hành khách sạn, như lương cơ bản, lương làm thêm giờ và phụ cấp ca.

Nếu một nhân viên làm việc tại bộ phận khác ngoài bộ phận chính thức của mình, thu nhập của người đó phải được ghi nhận vào mục Lương và tiền công của bộ phận nơi họ thực tế làm việc, bất kể nhiệm vụ thực hiện là gì.

Ví dụ: Nếu một nhân viên bộ phận Spa thường xuyên làm kỹ thuật viên Spa tại bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa nhưng tạm thời hỗ trợ bộ phận Ẩm thực trong một sự kiện, thì tiền lương cho thời gian làm việc tại sự kiện đó được ghi nhận vào Lương và tiền công của bộ phận Ẩm thực, không ghi nhận tại bộ phận chính của nhân viên.

Lương và tiền công cần được phân tách theo các chức danh quản lý và không quản lý quan trọng trong bộ phận. Khi cần thiết, các chức danh có thể được gộp lại nhằm đảm bảo tính bảo mật thông tin tiền lương của từng cá nhân.

Lương và tiền công cũng bao gồm thu nhập của nhân viên tạm thời khi chi phí này được xử lý thông qua hệ thống tiền lương của khách sạn.

3.1.2. Lao động thuê, thuê ngoài và gia công (Contracted, Leased and Outsourced Labor)

Bao gồm tổng chi phí của lao động theo hợp đồng, lao động thuê và lao động thuê ngoài phát sinh khi khách sạn ký hợp đồng với bên thứ ba để cung cấp nhân sự cho các vị trí thông thường được trả lương qua bảng lương chính thức.

Trong các trường hợp này, khách sạn ghi nhận hoặc theo dõi số giờ làm việc và thanh toán cho bên thứ ba theo giờ hoặc theo thỏa thuận khác.

Các nhà trị liệu Spa và kỹ thuật viên thường làm việc theo hình thức hợp đồng cá nhân. Các khoản thanh toán cho các lao động hợp đồng này phải được ghi nhận trong nhóm chi phí này.

Chi phí này cũng bao gồm tổng chi phí liên quan đến mô hình chia sẻ nhân sự khi có thỏa thuận chính thức hỗ trợ.

3.1.3. Phân bổ phí dịch vụ (Service Charge Distribution)

Bao gồm chi phí phí dịch vụ được chi trả thông qua hệ thống tiền lương cho nhân viên khách sạn.

3.1.4. Thưởng và khuyến khích (Bonuses and Incentives)

Bao gồm thưởng theo hợp đồng hoặc thưởng tự nguyện, tiền khuyến khích và các hình thức trả lương theo hiệu suất nhằm thúc đẩy doanh thu thông qua bán hàng, lợi nhuận hoặc sự hài lòng của khách.

3.1.5. Tổng lương, phí dịch vụ, lao động thuê và thưởng

Được tính bằng cách cộng Lương và tiền công, Phân bổ phí dịch vụ, Lao động thuê, thuê ngoài và gia công, cùng với Thưởng và khuyến khích.

3.1.6. Các khoản chi phí liên quan đến tiền lương (Payroll Related Expenses)

Bao gồm các khoản chi trả cho nhân viên thực hiện nhiệm vụ liên quan đến vận hành khách sạn, cũng như các khoản chi trả cho nhân viên làm việc tại bộ phận khác ngoài bộ phận chính thức của mình, bất kể nhiệm vụ thực hiện.

Các khoản chi phí này bao gồm:

Thuế tiền lương (Payroll Taxes), bao gồm phần đóng góp của người sử dụng lao động vào các chương trình hưu trí, thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tàn tật và các khoản bảo hiểm xã hội hoặc thuế liên quan bắt buộc khác.

Khoản chi trả bổ sung (Supplemental Pay), bao gồm ngày nghỉ cá nhân, lương nghỉ phép, lương nghỉ ốm, lương ngày lễ, lương khi tham gia bồi thẩm đoàn, chi phí di dời, thời gian nghỉ có lương và trợ cấp thôi việc.

Phúc lợi nhân viên (Employee Benefits), bao gồm các chi phí liên quan đến tiền lương khác như bảo hiểm y tế do doanh nghiệp chi trả, chi phí bữa ăn cho nhân viên, đóng góp quỹ hưu trí và phí công đoàn. Phân bổ chi phí bữa ăn nhân viên từ bộ phận Nhà ăn nhân viên (Staff Dining – Schedule 13) được ghi nhận vào dòng này.

3.1.7. Tổng chi phí liên quan đến tiền lương

Được tính bằng cách cộng Thuế tiền lương, Khoản chi trả bổ sung và Phúc lợi nhân viên.

Lưu ý đối với mô hình chia sẻ nhân sự và dịch vụ cụm: Khi hợp lý và có thể xác định rõ ràng, chi phí nhân công liên quan đến các mô hình này phải được ghi nhận vào Lương và tiền công hoặc Chi phí liên quan đến tiền lương.

3.2. Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan

Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan được tính bằng cách cộng Tổng lương, phí dịch vụ, lao động thuê và thưởng với Tổng chi phí liên quan đến tiền lương.

Tỷ lệ của từng cấu phần chi phí nhân công cũng như Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan được tính bằng cách lấy giá trị từng dòng chia cho Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

Tham khảo Phần III để biết các chỉ số vận hành được khuyến nghị liên quan đến Chi phí nhân công và các khoản liên quan.

4. Chi phí khác (Other Expenses)

Nhóm chi phí này bao gồm các khoản chi phí quan trọng của bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa (Health Club Spa) được phê duyệt là Chi phí khác theo Hệ thống thống nhất (Uniform System).

Từng khách sạn có thể loại bỏ các dòng chi phí không phù hợp, nhưng Hệ thống thống nhất không cho phép bổ sung hoặc thay thế các dòng chi phí khác. Thay vào đó, khách sạn có thể xây dựng tiểu khoản hoặc phụ biểu chi tiết hơn cho một khoản chi phí cụ thể. Các tiểu khoản này sau đó được tổng hợp vào dòng chi phí tương ứng dưới đây.

4.1. Không gian và trải nghiệm (Ambience)

Bao gồm chi phí tạo môi trường cảm quan trong khu Spa như nhạc nền, nến, tinh dầu thơm và thiết bị khuếch tán hương.

4.2. Dụng cụ thể thao (Athletic Supplies)

Bao gồm chi phí thiết bị phòng gym không ghi nhận là tài sản cố định và các vật tư sử dụng trong các lớp tập luyện.

4.3. Vật tư vệ sinh (Cleaning Supplies)

Bao gồm chi phí sản phẩm dùng để làm sạch, quét dọn, đánh bóng, phủ sáp và khử trùng các khu vực thuộc bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

4.4. Dịch vụ cụm (Cluster Services)

Bao gồm phần phân bổ chi phí dùng chung giữa các khách sạn trong cùng một khu vực địa lý giới hạn, khác với các dịch vụ tập trung cấp quốc gia như chi phí hoàn trả Văn phòng tập đoàn (Corporate Office Reimbursables).

Khi hợp lý và có thể xác định rõ ràng, chi phí nhân công và các khoản liên quan phải được ghi nhận vào đúng dòng chi phí tương ứng và chỉ các chi phí khác mới được ghi nhận vào Dịch vụ cụm. Khi không thực tế, việc phân bổ hợp lý tổng chi phí dịch vụ cụm được ghi nhận tại đây.

4.5. Dịch vụ và quà tặng miễn phí (Complimentary Services and Gifts)

Bao gồm chi phí quà tặng sử dụng cho mục đích quảng bá miễn phí cho khách và nhà cung cấp của bộ phận, như quà VIP, dao cạo và kem cạo râu, dầu gội, tăm bông, nước ép trái cây và trà thảo mộc.

4.6. Dịch vụ hợp đồng (Contract Services)

Bao gồm chi phí cho các hoạt động do nhà thầu bên ngoài và đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp thực hiện thay vì nhân viên khách sạn, trừ khi đã được xác định bằng một dòng chi phí cụ thể trong bộ phận.

Ví dụ bao gồm thuê công ty bên ngoài vệ sinh Spa hoặc bồn sục, hoặc dịch vụ tư vấn chuyên biệt cho bộ phận.

Nếu vật tư được mua để các công ty hợp đồng sử dụng, chi phí vật tư được ghi nhận vào tài khoản vật tư phù hợp.

Chi phí hợp đồng giặt là và giặt khô của bộ phận được ghi nhận vào mục Giặt là và giặt khô (Laundry and Dry Cleaning).

4.7. Phân bổ chi phí văn phòng tập đoàn (Corporate Office Reimbursables)

Bao gồm phân bổ lương và chi phí của nhân sự bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa thuộc công ty quản lý hoặc tập đoàn, được xuất hóa đơn cho khách sạn theo thỏa thuận hợp đồng.

Chi phí đi lại của nhân sự tập đoàn hoặc công ty quản lý khi đến làm việc tại khách sạn, bao gồm chi phí bữa ăn và các dịch vụ tiện ích được cung cấp cho họ trong quá trình công tác vì lợi ích của khách sạn, cũng được ghi nhận vào tài khoản này.

4.8. Trang trí (Decorations)

Bao gồm chi phí vật dụng trang trí sử dụng tại khu vực Câu lạc bộ sức khỏe và Spa cho các ngày lễ và sự kiện đặc biệt.

4.9. Hội phí và ấn phẩm (Dues and Subscriptions)

Bao gồm chi phí đại diện bộ phận hoặc nhân sự được ủy quyền đại diện bộ phận tham gia các tổ chức kinh doanh hoặc nghề nghiệp.

Cũng bao gồm chi phí đăng ký báo, tạp chí và sách phục vụ cho nhân sự bộ phận.

4.10. Tiếp khách nội bộ (Entertainment In House)

Bao gồm chi phí thực phẩm và đồ uống tính theo giá vốn, tiền boa, phí dịch vụ và thuế bán hàng nếu có, sử dụng khi tiếp khách, nhà cung cấp và đối tác tại cơ sở ẩm thực của khách sạn.

4.11. Thuê thiết bị (Equipment Rental)

Bao gồm chi phí thuê thiết bị sử dụng không thường xuyên hoặc thay thế tạm thời thiết bị đang ngừng hoạt động.

Chi phí thuê theo hợp đồng thuê vận hành đủ điều kiện được ghi nhận vào Tài sản và thiết bị khác trong mục Thuê của Thu nhập và chi phí ngoài hoạt động (Non Operating Income and Expenses – Schedule 11).

4.12. Sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp (Health and Beauty Products)

Bao gồm chi phí vật tư sử dụng để tạo ra Doanh thu massage và trị liệu cơ thể, Doanh thu chăm sóc da, Doanh thu chăm sóc tóc và Doanh thu chăm sóc móng.

Ví dụ gồm sơn móng, kem dưỡng da, dầu gội và dầu massage.

4.13. Giặt là và giặt khô (Laundry and Dry Cleaning)

Bao gồm chi phí giặt là và giặt khô áp dụng cho bộ phận, dù thực hiện nội bộ hay thuê ngoài.

Nếu thực hiện nội bộ, chi phí được phân bổ từ Giặt là nội bộ (House Laundry – Schedule 12) theo nguyên tắc công bằng dựa trên mức sử dụng như chi phí theo cân nặng, số lượng sản phẩm, số đơn xử lý.

Nếu thuê ngoài, chi phí dựa trên hóa đơn của đơn vị giặt là.

Chi phí giặt đồng phục nhân viên được ghi nhận vào Giặt đồng phục (Uniform Laundry).

4.14. Giấy phép và giấy phép hoạt động (Licenses and Permits)

Bao gồm chi phí giấy phép cấp quốc gia và địa phương, bao gồm chi phí kiểm tra phục vụ cấp phép cho các hoạt động của bộ phận.

4.15. Đồ vải (Linen)

Bao gồm chi phí mua hoặc thuê khăn tắm, khăn mặt, thảm phòng tắm và áo choàng tắm sử dụng trong bộ phận.

4.16. Phí quản lý (Management Fees)

Bao gồm phí trả cho tổ chức khác với công ty quản lý khách sạn để quản lý hoạt động bộ phận.

4.17. Chi phí khác (Miscellaneous)

Bao gồm các chi phí của bộ phận không thuộc các dòng chi phí đã nêu.

4.18. Vật tư vận hành (Operating Supplies)

Bao gồm chi phí vật tư cần thiết để vận hành bộ phận mà không thuộc các tài khoản vật tư cụ thể khác như Dụng cụ thể thao, Vật tư vệ sinh hoặc In ấn và văn phòng phẩm.

Ví dụ gồm giấy vệ sinh, phao cứu sinh, móc treo quần áo và cân đo.

4.19. In ấn và văn phòng phẩm (Printing and Stationery)

Bao gồm chi phí biểu mẫu in ấn sử dụng trong bộ phận, dù mua ngoài hay in nội bộ.

Ví dụ gồm biểu mẫu theo dõi luyện tập, phiếu điều trị khách, hướng dẫn thiết bị, bìa hồ sơ và bút chì.

4.20. Đặt chỗ (Reservations)

Bao gồm chi phí tham gia hệ thống đặt chỗ hoặc đặt dịch vụ của bên thứ ba, ví dụ SpaFinder.

Các hệ thống có thể điện tử hoặc thủ công.

Phí có thể bao gồm chi phí giao dịch hoặc hoa hồng, cùng chi phí kênh liên lạc, ứng dụng di động hoặc website dành riêng cho địa điểm.

Chi phí hệ thống không theo giao dịch liên quan đến hệ thống đặt chỗ được ghi nhận vào Hệ thống thông tin và viễn thông (Information and Telecommunications Systems – Schedule 6).

4.21. Phí bản quyền (Royalty Fees)

Bao gồm chi phí liên quan đến quyền sử dụng thương hiệu trong hoạt động bộ phận.

Ví dụ gồm phí sử dụng tên thương hiệu để nhận diện Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

Phí sử dụng thương hiệu khách sạn được ghi nhận vào Phí nhượng quyền và liên kết – Bản quyền trong bộ phận Bán hàng và Marketing (Sales and Marketing – Schedule 7).

4.22. Hồ bơi (Swimming Pool)

Bao gồm chi phí vật tư, hóa chất và hợp đồng liên quan đến bảo trì và sửa chữa hồ bơi khi bộ phận chịu trách nhiệm quản lý.

Nếu không chịu trách nhiệm, chi phí được ghi nhận vào Vận hành và bảo trì tài sản (Property Operation and Maintenance – Schedule 8).

4.23. Đào tạo (Training)

Bao gồm chi phí ngoài tiền lương liên quan trực tiếp đến đào tạo nhân viên bộ phận, như tài liệu đào tạo, vật tư, chương trình chứng nhận và phí giảng viên.

Tiền lương nhân viên trong thời gian đào tạo được ghi nhận vào Lương và tiền công.

4.24. Công tác phí – Ăn uống và tiếp khách (Travel Meals and Entertainment)

Bao gồm chi phí thực phẩm và đồ uống được hoàn trả cho nhân viên bộ phận khi đi công tác vì mục đích kinh doanh của khách sạn.

4.25. Công tác phí – Khác (Travel Other)

Bao gồm chi phí đi lại và các khoản được hoàn trả như vé máy bay, thuê xe, phòng khách sạn và thuế, Internet phòng khách, phí đăng ký hội nghị, ngoài chi phí ăn uống và tiếp khách.

4.26. Chi phí đồng phục (Uniform Costs)

Bao gồm chi phí mua hoặc thuê đồng phục nhân viên bộ phận, bao gồm chi phí sửa chữa.

Chi phí giặt đồng phục được ghi nhận vào Giặt đồng phục (Uniform Laundry).

4.27. Giặt đồng phục (Uniform Laundry)

Bao gồm chi phí giặt đồng phục nhân viên bộ phận, dù thực hiện nội bộ hay thuê ngoài.

4.28. Tổng chi phí khác (Total Other Expenses)

Được tính bằng cách cộng tất cả các dòng chi phí trong nhóm Chi phí khác.

Tỷ lệ của từng dòng chi phí và Tổng chi phí khác được tính bằng cách lấy giá trị từng dòng chia cho Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

4.29. Tổng chi phí (Total Expenses)

Tổng chi phí được tính bằng cách cộng Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan với Tổng chi phí khác.

Tỷ lệ Tổng chi phí được tính bằng cách lấy Tổng chi phí chia cho Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

Tổng của Giá vốn hàng bán và Tổng chi phí được trình bày trên Schedule 3 với tên gọi Chi phí bộ phận – Câu lạc bộ sức khỏe và Spa (Departmental Expenses – Health Club Spa).

5. Lợi nhuận bộ phận (Departmental Profit)

Lợi nhuận bộ phận được tính bằng cách lấy Lợi nhuận gộp trừ đi Tổng chi phí.

Tỷ lệ Lợi nhuận bộ phận được tính bằng cách lấy Lợi nhuận bộ phận chia cho Tổng doanh thu bộ phận Câu lạc bộ sức khỏe và Spa.

Lợi nhuận bộ phận được trình bày trên Schedule 3 với tên gọi Lợi nhuận bộ phận – Câu lạc bộ sức khỏe và Spa (Departmental Profit – Health Club Spa).