1. Doanh thu (Revenue)
Doanh thu bao gồm toàn bộ doanh số bán thực phẩm và đồ uống để khách tiêu dùng, cũng như một số dịch vụ, khoản thu và hàng hóa không tiêu dùng được bán hoặc áp dụng trong bộ phận Ẩm thực và Đồ uống dưới dạng Doanh thu khác (Other Revenue).
Doanh thu thực phẩm (Food Revenue) và Doanh thu đồ uống (Beverage Revenue) có thể bao gồm phần doanh thu được phân bổ từ các gói (package revenues).
Như đã thảo luận tại Rooms—Schedule 1, doanh thu gói là các dịch vụ lưu trú được bán kết hợp với các dịch vụ khác do cơ sở hoặc bên thứ ba cung cấp như một phần của một giao dịch duy nhất với khách.
Doanh thu gói được phân bổ cho các bộ phận khác dựa trên giá trị thị trường tương đối của các hạng mục được cung cấp bởi các bộ phận đó.
Đối với các khách sạn chỉ cung cấp mức độ nhỏ dịch vụ thực phẩm và đồ uống một cách không thường xuyên, doanh thu và chi phí liên quan có thể được báo cáo như một Bộ phận vận hành nhỏ (Minor Operated Department) hoặc doanh thu có thể được báo cáo trên cơ sở thuần trong Miscellaneous Income—Schedule 4.
Ngoài ra, một số khoản doanh thu trong bộ phận Ẩm thực và Đồ uống có thể được báo cáo trên cơ sở thuần trong bộ phận.
Để biết thêm thông tin, xem Part V.
2. Doanh thu thực phẩm (Food Revenue)
2.1 Doanh thu thực phẩm tại điểm bán (Venue Food Revenue)
Bao gồm doanh số thực phẩm và đồ uống không cồn được bán trong và từ các khu vực ăn uống cụ thể trong cơ sở.
Ví dụ về các điểm bán bao gồm nhà hàng, lounge, delicatessen, tiệm bánh, quầy snack, khu vực hồ bơi, spa, cơ sở thể dục và sân golf.
Doanh thu mang đi (take-out) liên quan đến một điểm bán cụ thể phải được ghi nhận như một phần hoạt động kinh doanh của điểm bán đó.
Phòng tiệc, phòng khách và các sự kiện nhóm ngoài cơ sở không được xem là điểm bán.
2.2 Doanh thu thực phẩm phục vụ tại phòng
(In-Room Dining Food Revenue)
Bao gồm doanh số thực phẩm và đồ uống không cồn yêu cầu giao đến phòng khách.
Doanh thu thực phẩm phục vụ tại phòng cũng có thể bao gồm doanh số yêu cầu giao đến các khu vực khác trong khách sạn hoặc bên ngoài, ví dụ như các căn hộ chung cư nằm gần khách sạn.
Doanh số thực phẩm cho nhóm được đặt từ và phục vụ bởi bộ phận Banquet/Conference/Catering và giao đến phòng hoặc địa điểm bên ngoài được ghi nhận là Banquet/Conference/Catering Food Revenue.
2.3 Doanh thu thực phẩm tiệc, hội nghị và catering
(Banquet/Conference/Catering Food Revenue)
Bao gồm doanh số thực phẩm và đồ uống không cồn tại phòng tiệc của cơ sở và cho các sự kiện nhóm ngoài cơ sở.
Danh xưng banquet được sử dụng cho doanh số liên quan đến nhóm khách đang lưu trú tại phòng khách, trong khi catering liên quan đến nhóm khách không lưu trú tại phòng khách.
Doanh thu này cũng bao gồm doanh số từ dịch vụ thực phẩm do bộ phận Banquet/Conference/Catering thực hiện tại phòng hoặc suite.
2.4 Doanh thu thực phẩm minibar
(Mini Bar Food Revenue)
Bao gồm doanh số thực phẩm đóng gói và đồ uống không cồn như kẹo, snack, nước đóng chai và nước ngọt được đặt trong phòng khách.
2.5 Doanh thu thực phẩm khác
(Other Food Revenue)
Bao gồm doanh số thực phẩm tiêu dùng và đồ uống không cồn không được phân loại là Venue, In-Room Dining, Banquet/Conference/Catering hoặc Mini Bar.
2.6 Tổng doanh thu thực phẩm
(Total Food Revenue)
Tổng doanh thu thực phẩm được tính bằng cách cộng:
- Venue Food Revenue
- In-Room Dining Food Revenue
- Banquet/Conference/Catering Food Revenue
- Mini Bar Food Revenue
- Other Food Revenue
3. Doanh thu đồ uống (Beverage Revenue)
Doanh thu đồ uống bao gồm toàn bộ doanh số đồ uống có cồn được khách tiêu dùng.
3.1 Doanh thu đồ uống tại điểm bán
(Venue Beverage Revenue)
Bao gồm doanh số đồ uống tại và từ các khu vực ăn uống cụ thể trong cơ sở như nhà hàng, lounge, bar, khu vực hồ bơi và sân golf.
Doanh thu mang đi liên quan đến một điểm bán cụ thể phải được ghi nhận như một phần hoạt động kinh doanh của điểm bán đó.
Phòng tiệc, phòng khách và các sự kiện nhóm ngoài cơ sở không được xem là điểm bán.
3.2 Doanh thu đồ uống phục vụ tại phòng
(In-Room Dining Beverage Revenue)
Bao gồm doanh số đồ uống yêu cầu giao đến phòng khách.
Doanh thu này cũng có thể bao gồm giao đến các khu vực khác trong khách sạn hoặc bên ngoài.
Doanh số đồ uống nhóm được đặt từ và phục vụ bởi bộ phận Banquet/Conference/Catering và giao đến địa điểm bên ngoài được ghi nhận là Banquet/Conference/Catering Beverage Revenue.
3.3 Doanh thu đồ uống tiệc, hội nghị và catering
(Banquet/Conference/Catering Beverage Revenue)
Bao gồm doanh số đồ uống tại phòng tiệc của cơ sở và cho các sự kiện nhóm ngoài khách sạn.
Danh xưng banquet được sử dụng cho nhóm khách đang lưu trú, còn catering cho nhóm không lưu trú.
Bao gồm cả doanh số từ dịch vụ đồ uống do bộ phận Banquet/Conference/Catering thực hiện tại phòng hoặc suite.
3.4 Doanh thu đồ uống minibar
(Mini Bar Beverage Revenue)
Bao gồm doanh số đồ uống đóng chai hoặc lon được đặt trong phòng khách.
3.5 Doanh thu đồ uống khác
(Other Beverage Revenue)
Bao gồm doanh số đồ uống tiêu dùng không thuộc các nhóm Venue, In-Room Dining, Banquet/Conference/Catering hoặc Mini Bar.
3.6 Tổng doanh thu đồ uống
(Total Beverage Revenue)
Tổng doanh thu đồ uống được tính bằng cách cộng:
- Venue Beverage Revenue
- In-Room Dining Beverage Revenue
- Banquet/Conference/Catering Beverage Revenue
- Mini Bar Beverage Revenue
- Other Beverage Revenue
4. Khoản giảm trừ (Allowances)
Allowances đề cập đến việc giảm doanh thu do vấn đề dịch vụ, không phải do sai sót trong ghi nhận.
Sai sót trong ghi nhận như tính sai số tiền trên hóa đơn khách được xử lý là điều chỉnh doanh thu, bất kể kỳ kế toán xảy ra sai sót.
5. Tổng doanh thu Ẩm thực và Đồ uống
(Total Food and Beverage Revenue)
Tổng doanh thu Ẩm thực và Đồ uống được tính bằng cách:
Tổng doanh thu thực phẩm + Tổng doanh thu đồ uống – Allowances
6. Doanh thu khác (Other Revenue)
Doanh thu khác bao gồm doanh số dịch vụ và tất cả các sản phẩm không phải thực phẩm và đồ uống tiêu dùng.
6.1 Thiết bị nghe nhìn (Audiovisual)
Bao gồm doanh thu từ việc cung cấp thiết bị nghe nhìn, dịch vụ và doanh thu truy cập Internet cho khách tham dự tiệc, hội nghị hoặc catering, bất kể thiết bị thuộc sở hữu của cơ sở hay thuê từ bên thứ ba.
Nếu dịch vụ và thiết bị được thuê từ bên thứ ba, chi phí phát sinh được ghi nhận vào Audiovisual Cost.
Khi dịch vụ nghe nhìn hoặc Internet được thuê ngoài và bên thứ ba trả phí hoặc hoa hồng cho cơ sở, và hợp đồng được ký trực tiếp giữa khách và nhà thầu, và rủi ro tín dụng thuộc về nhà thầu, chỉ khoản phí thuần hoặc hoa hồng được ghi nhận là doanh thu trong Audiovisual.
Nếu cơ sở không vận hành bộ phận Ẩm thực và Đồ uống, khoản phí thuần từ nhà thầu nghe nhìn được ghi nhận vào Commissions trong Miscellaneous Income—Schedule 4.
Nếu cơ sở không có bộ phận Ẩm thực và Đồ uống nhưng tự cung cấp dịch vụ nghe nhìn, doanh thu và chi phí được ghi nhận trên cơ sở gộp trong Minor Operated Department tại Other Operated Departments—Schedule 3.
Để biết thêm thông tin, xem Part V.
6.2 Doanh thu cho thuê phòng chức năng và phí setup
(Function Room Rentals and Setup Charges)
Bao gồm doanh thu từ việc cho thuê phòng chức năng.
Nếu phòng khách được sử dụng làm phòng chức năng và có phát sinh doanh thu Banquet/Conference/Catering Food and Beverage, tiền thuê phòng được ghi nhận tại đây.
Nếu không phát sinh doanh thu Banquet/Conference/Catering, tiền thuê phòng được ghi nhận là Other Rooms Revenue trong bộ phận phòng.
Phí setup phòng chức năng được tính thêm hoặc thay thế tiền thuê phòng và liên quan đến hoạt động chuẩn bị phòng.
6.3 Phí vào cửa (Cover Charges)
Bao gồm phí thu khách khi vào sự kiện có bán thực phẩm hoặc đồ uống.
6.4 Phụ phí và phí dịch vụ
(Surcharges and Service Charges)
Bao gồm các khoản phí bắt buộc hoặc tự động cộng vào tài khoản khách liên quan đến dịch vụ hoặc tiện ích.
Tiêu chí ghi nhận được quy định tại Part V.
6.5 Doanh thu khác linh tinh
(Miscellaneous Other Revenue)
Bao gồm tất cả các sản phẩm hoặc dịch vụ không phải thực phẩm và đồ uống tiêu dùng được bán cho khách trong bộ phận Ẩm thực và Đồ uống không thuộc Audiovisual, Function Room Rentals, Cover Charges hoặc Surcharges.
Bao gồm doanh thu từ các sản phẩm lưu niệm, quần áo, hàng hóa có logo.
Bao gồm doanh thu từ việc bán sản phẩm không phải thực phẩm và đồ uống trong phòng khách.
Chi phí liên quan được ghi nhận vào Miscellaneous Cost.
Allowances là khoản giảm doanh thu do vấn đề dịch vụ, không phải do sai sót ghi nhận.
6.6 Tổng doanh thu khác
(Total Other Revenue)
Được tính bằng cách cộng:
- Audiovisual
- Function Room Rentals and Setup Charges
- Cover Charges
- Surcharges and Service Charges
- Miscellaneous Other Revenue
- – Allowances
7. Tổng doanh thu (Total Revenue)
Tổng doanh thu là tổng của Tổng doanh thu Ẩm thực và Đồ uống và Tổng doanh thu khác
Tổng doanh thu là số xuất hiện trên Summary Operating Statement tại mục Operating Revenue—Food and Beverage.