Kinh doanh Ẩm thực

Hướng dẫn dự báo doanh thu nhà hàng casual dining, quán ăn gia đình 2026

Tải tài liệu

Bài viết này dành cho nhà hàng casual dining và quán ăn gia đình, áp dụng cho nhà hàng mới mởnhà hàng đã hoạt động muốn chuẩn hóa cách lập kế hoạch doanh thu. Mục tiêu của bài không phải đưa ra một con số “đúng tuyệt đối”, mà hướng dẫn tư duy và phương pháp dự báo để người quản lý tự xây dựng kế hoạch phù hợp với điều kiện thực tế của chính nhà hàng mình.

Cần làm rõ ngay từ đầu
• nhà hàng mới mở chưa có dữ liệu lịch sử nên phải dự báo dựa trên năng lực phục vụ và các giả định có cơ sở
• nhà hàng đã hoạt động cần kết hợp thêm dữ liệu lịch sử như cùng kỳ năm trước, cùng kỳ tháng trước để hiệu chỉnh giả định

Các số liệu minh họa trong bài chỉ mang tính ví dụ. Giá trị cốt lõi nằm ở logic lập luận phía sau con số.

1. Khác biệt trong dự báo giữa nhà hàng mới mở và nhà hàng đã hoạt động

Với nhà hàng mới mở, không có dữ liệu quá khứ để tham chiếu. Dự báo lúc này phải xuất phát từ những yếu tố có thể kiểm soát ngay từ đầu.

Cơ sở dự báo gồm
• số ghế và cách bố trí không gian
• số ca bán hàng trong ngày
• công suất kỳ vọng theo từng ca
• chi tiêu bình quân dự kiến của nhóm khách mục tiêu

Dự báo mang tính kịch bản, giúp xác định trần doanh thu hợp lý, từ đó lập kế hoạch nhân sự, chi phí và marketing sát thực tế.

Với nhà hàng đã hoạt động, dự báo không nên chỉ dựa vào giả định công suất mà cần bổ sung dữ liệu lịch sử để tăng độ chính xác.

Các dữ liệu cần tham chiếu
• doanh thu và công suất cùng kỳ năm trước
• xu hướng tăng giảm của các tháng gần nhất
• sự khác biệt giữa ngày thường và cuối tuần
• tác động của các chương trình bán hàng và marketing đã triển khai

Dữ liệu lịch sử không thay thế tư duy công suất mà giúp hiệu chỉnh các giả định cho sát thực tế hơn.

2. Vì sao dự báo doanh thu phải bắt đầu từ năng lực phục vụ

Doanh thu ăn tại chỗ luôn bị giới hạn bởi các yếu tố vật lý và vận hành. Nhà hàng không thể phục vụ nhiều khách hơn khả năng của không gian, bếp và đội ngũ, dù kế hoạch marketing có mạnh đến đâu.

Các yếu tố nền tảng chi phối doanh thu
• số lượng ghế phục vụ
• số ca bán hàng trong ngày, thường là trưa và tối
• thời gian trung bình khách chiếm bàn
• khả năng xoay vòng bàn trong từng ca

Dự báo bắt đầu từ năng lực phục vụ giúp đặt kỳ vọng đúng và tránh tình trạng kế hoạch doanh thu cao nhưng không thể thực hiện trong vận hành.

3. Số ghế là biến số gốc của toàn bộ dự báo

Giả định nhà hàng có 100 ghế, con số này dùng để minh họa cách suy luận chứ không phải chuẩn áp dụng.

Từ số ghế, người lập dự báo xác định
• số khách tối đa trong từng ca
• số khách thực tế theo từng mức công suất
• doanh thu hình thành từ lượng khách đó

Ví dụ
• 100 ghế với công suất 70% trong ca trưa tương đương 70 khách
• 100 ghế với công suất 95% trong ca tối tương đương 95 khách

Cần hiểu rằng công suất trong một ca có thể vượt 100%.

Trong thực tế
• một bàn có thể phục vụ nhiều hơn một lượt trong cùng một ca
• nhà hàng casual dining vận hành tốt thường đạt vòng xoay bàn 1.2 đến 1.3
• điều này đồng nghĩa 100 ghế có thể phục vụ 120 đến 130 khách trong một ca

Công suất vượt 100% phản ánh hiệu quả vận hành, không phải sai số.

4. Phân tách ngày thấp điểm và cao điểm

Một sai lầm phổ biến là dùng công suất trung bình cho cả tháng, khiến doanh thu bị làm phẳng và thiếu thực tế.

Thực tế cho thấy
• ngày thường chiếm tỷ trọng lớn nhưng công suất thấp
• cuối tuần và ngày lễ có công suất cao hơn

Ví dụ minh họa
• khoảng 65% số ngày trong tháng là ngày thấp điểm
• khoảng 35% là ngày cao điểm

Việc tách hai nhóm ngày giúp nhìn rõ doanh thu nền, doanh thu tăng thêm và hỗ trợ lập kế hoạch nhân sự, mua hàng chính xác hơn.

5. Phân tích công suất theo ca trưa và ca tối

Công suất trưa và tối khác nhau rõ rệt và phụ thuộc mạnh vào vị trí nhà hàng.

Ví dụ
• nhà hàng gần khu văn phòng thường có công suất trưa cao
• nhà hàng trong khu dân cư hoặc khu vui chơi thường mạnh về ca tối

Các mức công suất trong bảng chỉ mang tính tham chiếu. Khi áp dụng thực tế, cần điều chỉnh theo vị trí, nhóm khách hàng và năng lực vận hành.

6. Gắn công suất với chi tiêu bình quân để hình thành doanh thu

Sau khi xác định số khách trong từng ca, doanh thu được hình thành thông qua chi tiêu bình quân.

Ví dụ
• ca trưa có chi tiêu bình quân thấp hơn do thiên về bữa ăn nhanh
• ca tối có chi tiêu bình quân cao hơn do hành vi tiêu dùng trải nghiệm

Việc tách chi tiêu theo ca giúp dự báo sát thực tế hơn so với dùng một mức chung cho cả ngày.

7. Xây dựng nhiều kịch bản doanh thu để quản trị rủi ro

Một dự báo chuyên nghiệp không nên chỉ có một con số duy nhất.

Cần tối thiểu
• kịch bản doanh thu tốt
• kịch bản doanh thu thấp

Việc xây dựng nhiều kịch bản giúp chủ động quản trị dòng tiền, nhân sự và chi phí khi thị trường biến động.

8. Những sai lệch thường gặp khi dự báo doanh thu

Nhiều nhà hàng gặp khó không phải vì sai công thức, mà vì sai giả định.

Các sai lệch phổ biến
• đặt công suất cao nhưng bếp và nhân sự không đáp ứng
• đặt chi tiêu bình quân cao nhưng menu không hỗ trợ
• kỳ vọng cao điểm kéo dài nhưng không có kế hoạch marketing phù hợp

Nhận diện sớm các điểm này giúp dự báo trở thành công cụ quản trị hiệu quả.

9. Công suất là kết quả của vị trí, bán hàng và marketing

Công suất không phải con số tự đặt ra.

Để một mức công suất có khả năng xảy ra, nhà hàng cần có cơ sở từ
• vị trí và lưu lượng khách xung quanh
• nhóm khách hàng mục tiêu
• kế hoạch bán hàng theo từng khung giờ
• kế hoạch marketing

Kế hoạch marketing đóng vai trò hỗ trợ hiện thực hóa các giả định công suất và duy trì sự ổn định doanh thu theo thời gian.

10. Đôi dòng kết luận

Dự báo doanh thu nhà hàng casual dining và quán ăn gia đình là quá trình suy luận từ năng lực phục vụ, kết hợp với bối cảnh thị trường và dữ liệu thực tế. Với nhà hàng mới mở, dự báo giúp xác lập kỳ vọng đúng ngay từ đầu. Với nhà hàng đã hoạt động, dự báo trở thành công cụ lập kế hoạch dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng.

Bảng số liệu chỉ là ví dụ. Giá trị cốt lõi nằm ở tư duy dự báo, giúp người quản lý hiểu rõ khả năng của nhà hàng và chủ động điều chỉnh vận hành để biến công suất kỳ vọng thành doanh thu thực tế.