Khách sạn

Quản lý doanh thu #11: Mức sẵn sàng chi trả của khách hàng

1. sao cùng một phòng khách sạn nhưng khách hàng trả các mức giá khác nhau

Trong hoạt động kinh doanh khách sạn, cùng một loại phòng, cùng một ngày lưu trú nhưng các khách hàng khác nhau thể trả các mức giá hoàn toàn khác nhau. Đây hiện tượng rất phổ biến cũng nền tảng của quản doanh thu khách sạn.

dụ:

Một khách đặt phòng sớm trước nhiều tuần thể trả mức giá thấp hơn.
Một khách đặt phòng sát ngày thể phải trả mức giá cao hơn.
Một khách đặt qua chương trình khuyến mãi thể được hưởng mức giá ưu đãi.
Một khách công vụ thể chấp nhận mức giá cao hơn để vị trí thuận tiện cho công việc.

Sự khác biệt này không phải do ngẫu nhiên xuất phát từ một nguyên kinh tế quan trọng: mỗi khách hàng một mức sẵn sàng chi trả khác nhau cho cùng một dịch vụ.

Chính sự khác biệt này revenue management thể tồn tại tạo ra giá trị cho doanh nghiệp khách sạn.

Nếu tất cả khách hàng đều cùng mức sẵn sàng chi trả thì khách sạn chỉ cần áp dụng một mức giá duy nhất cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, thị trường thực tế luôn bao gồm nhiều phân khúc khách khác nhau với khả năng chi trả kỳ vọng khác nhau.

2. Khái niệm mức sẵn sàng chi trả

2.1. Định nghĩa

Mức sẵn sàng chi trả (Willingness to pay) mức giá cao nhất một khách hàng chấp nhận trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Điều này nghĩa:

Nếu giá bán cao hơn mức sẵn sàng chi trả, khách hàng sẽ không mua.
Nếu giá bán thấp hơn mức sẵn sàng chi trả, khách hàng sẽ mua.

Trong trường hợp giá bán thấp hơn mức sẵn sàng chi trả, khách hàng nhận được một phần lợi ích kinh tế gọi thặng tiêu dùng.

2.2. Ý nghĩa của khái niệm trong khách sạn

Trong ngành khách sạn, mỗi khách hàng thể một mức sẵn sàng chi trả khác nhau cho cùng một phòng.

dụ:

Một khách đi công tác thể sẵn sàng trả giá cao để gần trung tâm hội nghị.
Một khách du lịch giải trí thể ưu tiên giá rẻ hơn linh hoạt hơn về vị trí.
Một khách đặt phòng gấp thể chấp nhận giá cao ít thời gian tìm kiếm lựa chọn khác.

Do đó, cùng một phòng khách sạn thể nhiều mức giá phù hợp với các nhóm khách khác nhau.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức sẵn sàng chi trả

Mức sẵn sàng chi trả của khách hàng không phải một giá trị cố định bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

3.1. Mục đích chuyến đi

Mục đích chuyến đi yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến willingness to pay.

dụ:

Khách công vụ thường ít nhạy cảm với giá hơn.
Khách du lịch giải trí thường nhạy cảm với giá hơn.
Khách tham dự hội nghị thường ưu tiên vị trí tiện nghi hơn giá.

3.2. Thu nhập khả năng chi trả

Khách thu nhập cao thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho:

phòng rộng hơn
vị trí tốt hơn
dịch vụ cao cấp hơn

Trong khi đó, khách ngân sách hạn chế thường ưu tiên mức giá thấp hơn.

3.3. Giá trị cảm nhận của sản phẩm

Khách hàng không chỉ trả tiền cho một căn phòng. Họ trả tiền cho toàn bộ trải nghiệm lưu trú.

Giá trị cảm nhận thể bao gồm:

vị trí khách sạn
thương hiệu khách sạn
chất lượng dịch vụ
tiện nghi phòng
trải nghiệm tổng thể

Nếu khách cảm thấy giá trị nhận được cao, mức sẵn sàng chi trả sẽ tăng.

3.4. Tính cấp bách của nhu cầu

Khi nhu cầu trở nên cấp bách, khách hàng thường ít nhạy cảm với giá hơn.

dụ:

Khách cần phòng gấp cho cuộc họp ngày hôm sau.
Khách bị hủy chuyến bay cần lưu trú ngay lập tức.
Khách tham dự sự kiện lớn tại thành phố.

Trong các tình huống này, mức sẵn sàng chi trả thường cao hơn.

4. Price discrimination: phân biệt giá trong khách sạn

4.1. Khái niệm phân biệt giá

Phân biệt giá (Price discrimination) chiến lược bán cùng một sản phẩm với nhiều mức giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau.

Trong khách sạn, điều này nghĩa cùng một loại phòng thể được bán với nhiều mức giá khác nhau tùy theo điều kiện đặt phòng.

dụ:

Giá đặt sớm.
Giá linh hoạt.
Giá đoàn.
Giá khuyến mãi.

4.2. sao phân biệt giá giúp tối đa hóa doanh thu

Nếu khách sạn chỉ áp dụng một mức giá duy nhất cho toàn bộ thị trường, họ sẽ gặp hai rủi ro.

Thứ nhất, nếu giá quá cao:

nhiều khách hàng sẽ không mua
phòng bị bỏ trống

Thứ hai, nếu giá quá thấp:

khách sạn bán được nhiều phòng
nhưng bỏ lỡ doanh thu từ khách sẵn sàng trả giá cao hơn

Phân biệt giá giúp khách sạn:

bán phòng với giá cao cho khách khả năng chi trả cao
bán phòng với giá thấp hơn cho khách nhạy cảm với giá

Nhờ đó doanh thu tổng thể thể được tối ưu hóa.

4.3. Điều kiện để phân biệt giá hiệu quả

Để phân biệt giá thành công cần một số điều kiện.

Thị trường nhiều phân khúc khách với mức sẵn sàng chi trả khác nhau.
Khách thuộc phân khúc giá thấp không thể dễ dàng tiếp cận mức giá của phân khúc cao.
Khách sạn khả năng kiểm soát kênh bán điều kiện bán.

Nếu các điều kiện này không được đảm bảo, chiến lược phân biệt giá sẽ khó thực hiện hiệu quả.

5. Rate fences: hàng rào giá

5.1. Khái niệm rate fences

Rate fences các điều kiện được sử dụng để phân tách các mức giá khác nhau.

Chúng giúp đảm bảo rằng mỗi phân khúc khách chỉ tiếp cận mức giá phù hợp với đặc điểm của mình.

Nếu không rate fences, khách sẵn sàng trả giá cao thể chuyển sang mua mức giá thấp hơn.

5.2. Các loại rate fences phổ biến

Một số dụ phổ biến gồm:

Đặt phòng trước một khoảng thời gian nhất định.
Không hoàn hủy hoặc không thay đổi ngày lưu trú.
tối thiểu một số đêm nhất định.
Đặt qua kênh phân phối cụ thể.
Đặt trong gói khuyến mãi hoặc chương trình đặc biệt.

Những điều kiện này giúp khách sạn phân tách phân khúc khách theo hành vi nhu cầu.

5.3. Vai trò của rate fences trong revenue management

Rate fences cho phép khách sạn duy trì nhiều mức giá khác nhau không gây xung đột lớn giữa các phân khúc khách.

Nhờ đó, khách sạn thể:

tối đa hóa doanh thu từ khách khả năng chi trả cao
vẫn bán được phòng cho phân khúc nhạy cảm với giá

6. Mối quan hệ giữa giá giá trị cảm nhận

6.1. Giá phải phản ánh giá trị cảm nhận

Giá phòng không nên được xác định chỉ dựa trên chi phí hoặc giá của đối thủ.

Giá cần phản ánh giá trị khách hàng cảm nhận.

Nếu giá cao hơn giá trị cảm nhận:

khách thể cảm thấy bị tính giá quá cao
mức độ hài lòng giảm

Nếu giá thấp hơn nhiều so với giá trị cảm nhận:

khách sạn thể bỏ lỡ hội doanh thu

6.2. Vai trò của thương hiệu trải nghiệm

Một số yếu tố thể làm tăng mức sẵn sàng chi trả của khách.

Thương hiệu mạnh.
Dịch vụ chất lượng cao.
Trải nghiệm khách hàng tốt.
Vị trí thuận tiện.

Do đó, revenue management không thể tách rời khỏi chiến lược thương hiệu chất lượng dịch vụ.

7. Vai trò của mức sẵn sàng chi trả trong quản doanh thu

Hiểu willingness to pay giúp khách sạn xây dựng cấu trúc giá hợp lý.

Revenue manager thể thiết kế nhiều mức giá khác nhau để phục vụ các phân khúc khách khác nhau.

dụ:

Giá đặt sớm dành cho khách lên kế hoạch trước.
Giá linh hoạt dành cho khách cần thay đổi lịch trình.
Giá đoàn dành cho nhóm khách lớn.
Giá cao điểm dành cho giai đoạn nhu cầu mạnh.

Cách tiếp cận này giúp khách sạn tối đa hóa doanh thu từ công suất phòng hữu hạn.

8. Ý nghĩa quản trị

Hiểu mức sẵn sàng chi trả giúp khách sạn tránh hai sai lầm phổ biến.

Sai lầm thứ nhất áp dụng một mức giá duy nhất cho toàn bộ thị trường.

Sai lầm thứ hai giảm giá quá nhiều để tăng công suất phòng.

Revenue management không khuyến khích việc giảm giá tùy tiện. Thay vào đó, khách sạn nên bán phòng với mức giá phù hợp nhất cho từng phân khúc khách.

9. Kết luận

Mức sẵn sàng chi trả của khách hàng một nền tảng quan trọng của quản doanh thu khách sạn. Sự khác biệt về nhu cầu, thu nhập, mục đích chuyến đi giá trị cảm nhận tạo ra nhiều phân khúc khách hàng với mức giá chấp nhận khác nhau.

Revenue management tận dụng sự khác biệt này thông qua chiến lược phân biệt giá sử dụng rate fences để phân tách các phân khúc thị trường. Nhờ đó, khách sạn thể tối đa hóa doanh thu từ công suất phòng hữu hạn vẫn đáp ứng nhu cầu của nhiều nhóm khách khác nhau.

Hiểu đúng mức sẵn sàng chi trả không chỉ giúp khách sạn xây dựng chiến lược giá hiệu quả hơn còn tạo nền tảng cho các nội dung tiếp theo của quản doanh thu, đặc biệt hành vi đặt phòng sớm cửa sổ đặt phòng trong thị trường khách sạn.