Khách sạn

Tài chính khách sạn #11: Doanh thu & chi phí bãi đậu xe theo USALI

1. Doanh thu (Revenue)

Doanh thu của bộ phận Bãi đậu xe (Parking) được phân loại thành ba nhóm chính:

  • Doanh thu tự đậu xe (Self Parking Revenue)
  • Doanh thu đậu xe có người phục vụ (Valet Parking Revenue)
  • Doanh thu khác (Other Revenue)

Doanh thu Bãi đậu xe có thể bao gồm một phần doanh thu được phân bổ từ các gói dịch vụ (package revenues). Như đã đề cập trong phần Phòng (Rooms – Schedule 1), doanh thu gói là doanh thu lưu trú được bán kết hợp với các dịch vụ khác do khách sạn hoặc bên thứ ba cung cấp trong cùng một giao dịch với khách. Doanh thu gói được phân bổ cho các bộ phận liên quan dựa trên giá trị thị trường tương đối của từng dịch vụ mà các bộ phận đó cung cấp.

Trong một số trường hợp nhất định, toàn bộ doanh thu của bộ phận Bãi đậu xe có thể được ghi nhận theo phương pháp thuần (net basis) trong mục Thu nhập khác (Miscellaneous Income – Schedule 4). Ngoài ra, một số khoản doanh thu riêng lẻ trong bộ phận này cũng có thể được ghi nhận theo phương pháp thuần trong nội bộ bộ phận. Để biết thêm thông tin chi tiết, tham khảo Phần V (Part V).

1.1. Doanh thu tự đậu xe (Self Parking Revenue)

Bao gồm doanh thu phát sinh từ việc khách hàng sử dụng bãi đậu xe mà không sử dụng dịch vụ valet.

1.2. Doanh thu đậu xe có người phục vụ (Valet Parking Revenue)

Bao gồm doanh thu phát sinh từ việc khách hàng sử dụng bãi đậu xe có dịch vụ valet.

1.3. Doanh thu khác (Other Revenue)

Bao gồm doanh thu từ các dịch vụ hoặc khoản thu chưa được đề cập trước đó.

Ví dụ gồm phụ phí và phí dịch vụ, sửa chữa xe, rửa xe hoặc bán xăng.

Phụ phí và phí dịch vụ thường là các khoản bắt buộc, không mang tính tự nguyện hoặc các khoản phí tự động cộng vào tài khoản khách liên quan đến việc sử dụng dịch vụ hoặc tiện ích.

Các yếu tố then chốt để xác định việc ghi nhận phụ phí và phí dịch vụ so với tiền boa (gratuities) được trình bày trong Phần V (Part V).

2. Các khoản giảm trừ doanh thu (Allowances)

Giảm trừ doanh thu là khoản giảm doanh thu do vấn đề chất lượng dịch vụ, không phải do sai sót ghi nhận.

Các sai sót ghi nhận, ví dụ tính sai số tiền, được xử lý như điều chỉnh doanh thu, bất kể sai sót xảy ra ở kỳ kế toán nào.

3. Tổng doanh thu bãi đậu xe (Total Parking Revenue)

Tổng doanh thu Bãi đậu xe được tính bằng cách cộng tất cả các khoản doanh thu nêu trên và trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu.

Số liệu này được trình bày trên Schedule 3 với tên gọi Doanh thu bộ phận – Bãi đậu xe (Departmental Revenue – Parking).

Khi hoàn thiện phần doanh thu của Phụ biểu 3 3 (Sub schedule 3 3), dòng Tổng doanh thu Bãi đậu xe được xem là 100 phần trăm.

Tỷ trọng của từng nguồn doanh thu được xác định bằng cách lấy giá trị tiền của nguồn doanh thu đó chia cho Tổng doanh thu Bãi đậu xe.

4. Giá vốn hàng bán (Cost of Sales)

Giá vốn hàng bán bao gồm chi phí của các mặt hàng được bán khi doanh thu được ghi nhận trong Doanh thu khác.

Ví dụ điển hình là chi phí xăng dầu bán cho khách.

Tỷ lệ Giá vốn hàng bán được tính bằng cách lấy Giá vốn hàng bán chia cho Doanh thu khác.

5. Lợi nhuận gộp (Gross Profit)

Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy Tổng doanh thu Bãi đậu xe trừ đi Giá vốn hàng bán.

Tỷ lệ Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy Lợi nhuận gộp chia cho Tổng doanh thu Bãi đậu xe.

6. Chi phí (Expenses)

Chi phí của bộ phận Bãi đậu xe được chia thành hai nhóm chính:

  • 6.1 Chi phí lao động và các khoản liên quan (Labor Costs and Related Expenses)
  • 6.2 Chi phí khác (Other Expenses)

6.1 Chi phí lao động và các khoản liên quan (Labor Costs and Related Expenses)

Bao gồm toàn bộ chi phí tiền lương liên quan đến: Lương (Salaries), Tiền công (Wages), Phân bổ phí dịch vụ (Service Charges), Lao động thuê ngoài (Contracted Labor), Thưởng (Bonuses) và Các khoản chi liên quan đến tiền lương (Payroll-Related Expenses) của nhân viên và nhà thầu.

Danh sách các chức danh thuộc bộ phận Bãi đậu xe được trình bày trong phần Department Payroll Titles ở cuối Phần I.

6.1.1 Lương và tiền công (Salaries and Wages)

Bao gồm thu nhập trả cho nhân viên thực hiện nhiệm vụ liên quan đến vận hành khách sạn như lương cơ bản, lương làm thêm giờ và phụ cấp ca.

Nếu một nhân viên làm việc tại bộ phận khác ngoài bộ phận chính thức của mình, thì thu nhập của họ phải được hạch toán vào Lương và tiền công của bộ phận đó, bất kể nhiệm vụ thực hiện là gì.

Ví dụ: Nếu một nhân viên bộ phận Bãi đậu xe thường xuyên làm nhân viên valet và tạm thời hỗ trợ bộ phận Ẩm thực trong một sự kiện, thì tiền lương cho công việc đó sẽ được ghi nhận vào Lương và tiền công của bộ phận Ẩm thực, không phải bộ phận chính của họ.

Lương và tiền công cần được phân tách theo các chức danh quản lý và không quản lý quan trọng trong bộ phận. Nếu cần thiết, có thể gộp chức danh để đảm bảo bảo mật thông tin lương của từng cá nhân.

Bao gồm cả tiền lương của nhân viên thời vụ nếu các khoản chi này được xử lý thông qua hệ thống trả lương của khách sạn.

6.1.2 Phân bổ phí dịch vụ (Service Charge Distribution)

Bao gồm chi phí phí dịch vụ được chi trả thông qua hệ thống lương cho nhân viên khách sạn.

6.1.3 Lao động thuê ngoài, cho thuê hoặc gia công (Contracted, Leased and Outsourced Labor)

Bao gồm tổng chi phí thuê lao động từ bên thứ ba để đảm nhiệm các vị trí vốn thường thuộc biên chế chính thức.

Trong các trường hợp này, khách sạn theo dõi số giờ làm việc và thanh toán cho bên thứ ba theo giờ hoặc theo thỏa thuận.

Ví dụ điển hình là sử dụng nhân sự bổ sung khi thiếu nhân viên valet.

Bao gồm cả chi phí phát sinh từ thỏa thuận chia sẻ nhân sự khi có hợp đồng chính thức.

6.1.4 Thưởng và khuyến khích (Bonuses and Incentives)

Bao gồm thưởng theo hợp đồng, thưởng tự nguyện, tiền khuyến khích và các khoản trả theo hiệu suất nhằm thúc đẩy doanh thu, lợi nhuận hoặc sự hài lòng của khách.

6.1.5 Tổng lương, tiền công, phí dịch vụ, lao động thuê ngoài và thưởng

(Total Salaries, Wages, Service Charges, Contracted Labor and Bonuses)

Được tính bằng cách cộng: Lương và tiền công, Phân bổ phí dịch vụ, Lao động thuê ngoài và Thưởng.

6.1.6 Các khoản chi liên quan đến tiền lương (Payroll-Related Expenses)

Bao gồm các khoản chi trả cho nhân viên thực hiện nhiệm vụ liên quan đến vận hành khách sạn và các khoản chi cho nhân viên làm việc tại bộ phận khác ngoài bộ phận chính thức của họ.

Bao gồm:

• Thuế lương (Payroll Taxes): phần đóng góp của chủ sử dụng lao động cho các chương trình hưu trí, thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và các khoản bắt buộc khác.
• Trả bổ sung (Supplemental Pay): ngày nghỉ cá nhân, lương nghỉ phép, lương nghỉ bệnh, lương ngày lễ, lương khi tham gia bồi thẩm đoàn, chi phí chuyển nơi làm việc, nghỉ hưởng lương và trợ cấp thôi việc.
• Phúc lợi nhân viên (Employee Benefits): các khoản chi liên quan đến tiền lương khác như bảo hiểm y tế do doanh nghiệp chi trả, chi phí suất ăn nhân viên, đóng góp quỹ hưu trí, phí và lệ phí công đoàn. Phân bổ chi phí bữa ăn nhân viên từ Staff Dining—Schedule 13 được ghi nhận tại dòng này.

6.1.7 Tổng chi liên quan tiền lương (Total Payroll-Related Expenses)

Được tính bằng cách cộng: Thuế lương, Trả bổ sung và Phúc lợi nhân viên.

Lưu ý về nhân sự chia sẻ và dịch vụ cụm: Khi có thể xác định rõ ràng, chi phí lao động liên quan đến nhân sự chia sẻ và dịch vụ cụm phải được ghi nhận trực tiếp vào Lương và tiền công hoặc Chi phí liên quan tiền lương tương ứng.

6.1.8 Tổng chi phí lao động và các khoản liên quan

(Total Labor Costs and Related Expenses)

Được tính bằng cách cộng Tổng lương, tiền công, phí dịch vụ, lao động thuê ngoài và thưởng với Tổng chi liên quan tiền lương.

Tỷ lệ phần trăm của từng khoản mục cũng như tổng chi phí lao động được tính bằng cách chia số tiền của từng dòng cho Tổng doanh thu Bãi đậu xe (Total Parking Revenue).

Tham khảo Phần III để biết các chỉ số vận hành khuyến nghị liên quan đến chi phí lao động.

6.2 Chi phí khác (Other Expenses)

Nhóm chi phí này bao gồm các khoản chi phí quan trọng của bộ phận Bãi đậu xe được chuẩn hóa trong Uniform System.

Khách sạn có thể loại bỏ các dòng không phù hợp, nhưng không được bổ sung hoặc thay thế dòng chi phí khác. Có thể phát triển tiểu khoản hoặc phụ biểu chi tiết và gộp vào dòng chi phí chính bên dưới.

6.2.1 Vật tư vệ sinh (Cleaning Supplies)

Bao gồm chi phí các sản phẩm dùng để làm sạch, quét dọn, đánh bóng, phủ sáp và khử trùng các khu vực thuộc bộ phận Bãi đậu xe.

6.2.2 Dịch vụ cụm (Cluster Services)

Bao gồm phân bổ chi phí được chia sẻ giữa các khách sạn trong một khu vực địa lý hạn chế.

Khi có thể xác định rõ, chi phí lao động phải được hạch toán trực tiếp vào dòng tương ứng; chỉ các chi phí khác mới ghi nhận vào mục này. Nếu không thực tế, phải phân bổ hợp lý tổng chi phí dịch vụ cụm tại đây.

6.2.3 Dịch vụ và quà tặng miễn phí (Complimentary Services and Gifts)

Bao gồm chi phí quà tặng sử dụng cho mục đích quảng bá dành cho khách, nhà cung cấp và quà VIP của bộ phận Bãi đậu xe.

6.2.4 Dịch vụ thuê ngoài (Contract Services)

Bao gồm chi phí các hoạt động do nhà thầu bên ngoài thực hiện thay vì nhân viên khách sạn, trừ khi đã được xác định tại dòng chi phí riêng.

Ví dụ: thuê đơn vị sơn lại vạch đậu xe, dịch vụ tư vấn chuyên môn.

Nếu mua vật tư cho nhà thầu sử dụng, vật tư được ghi nhận vào tài khoản vật tư tương ứng.

Chi phí hợp đồng giặt là của bộ phận Bãi đậu xe được ghi nhận vào Giặt là và giặt khô.

6.2.5 Phân bổ văn phòng tập đoàn (Corporate Office Reimbursables)

Bao gồm phân bổ tiền lương và chi phí của nhân sự bộ phận Bãi đậu xe tại văn phòng tập đoàn hoặc công ty quản lý, được xuất hóa đơn cho khách sạn theo thỏa thuận hợp đồng.

Bao gồm cả chi phí công tác khi nhân sự tập đoàn đến khách sạn.

6.2.6 Trang trí (Decorations)

Bao gồm chi phí vật dụng trang trí sử dụng tại khu vực Bãi đậu xe trong dịp lễ và sự kiện đặc biệt.

6.2.7 Hội phí và đăng ký (Dues and Subscriptions)

Bao gồm chi phí đại diện bộ phận hoặc nhân viên tham gia các tổ chức chuyên môn. Bao gồm cả chi phí đăng ký báo, tạp chí và sách phục vụ bộ phận.

6.2.8 Tiếp khách nội bộ (Entertainment—In-House)

Bao gồm chi phí thực phẩm, đồ uống theo giá vốn, tiền tip, phí dịch vụ và thuế tiêu thụ khi tiếp khách tại cơ sở F&B của khách sạn.

6.2.9 Thuê thiết bị (Equipment Rental)

Bao gồm chi phí thuê thiết bị sử dụng tạm thời. Các hợp đồng thuê dài hạn đủ điều kiện được ghi nhận vào Non-Operating Income and Expenses—Schedule 11.

6.2.10 Giặt là và giặt khô (Laundry and Dry Cleaning)

Bao gồm chi phí giặt là áp dụng cho bộ phận Bãi đậu xe, thực hiện nội bộ hoặc thuê ngoài. Nếu nội bộ, phân bổ từ House Laundry—Schedule 12.

Chi phí giặt đồng phục được ghi nhận vào Uniform Laundry.

6.2.11 Giấy phép và phí (Licenses and Permits)

Bao gồm chi phí giấy phép và chi phí kiểm tra phục vụ hoạt động của bộ phận.

6.2.12 Phí quản lý (Management Fees)

Bao gồm phí do tổ chức khác ngoài công ty quản lý khách sạn thu để vận hành bộ phận Bãi đậu xe.

6.2.13 Chi phí khác (Miscellaneous)

Bao gồm các chi phí không thuộc các dòng đã nêu.

6.2.14 Vật tư vận hành (Operating Supplies)

Bao gồm vật tư phục vụ vận hành không thuộc các tài khoản cụ thể khác. Ví dụ: vật tư rửa xe.

6.2.15 In ấn và văn phòng phẩm (Printing and Stationery)

Bao gồm chi phí in vé cổng và biểu mẫu sử dụng tại bộ phận.

6.2.16 Thuê ngắn hạn (Rent)

Bao gồm chi phí thuê tạm thời chỗ đậu xe bổ sung trong các sự kiện hoặc giai đoạn cao điểm.

6.2.17 Phí bản quyền (Royalty Fees)

Bao gồm chi phí sử dụng thương hiệu cho hoạt động Bãi đậu xe. Phí sử dụng thương hiệu khách sạn ghi nhận tại Schedule 7.

6.2.18 Đào tạo (Training)

Bao gồm chi phí đào tạo ngoài tiền lương. Tiền lương trong thời gian đào tạo ghi nhận vào Lương và tiền công.

6.2.19 Công tác phí – ăn uống và giải trí (Travel—Meals and Entertainment)

Bao gồm chi phí hoàn trả ăn uống và giải trí khi nhân viên đi công tác.

6.2.20 Công tác phí – khác (Travel—Other)

Bao gồm chi phí vé máy bay, thuê xe, phòng khách sạn, Internet và phí hội thảo.

6.2.21 Chi phí đồng phục (Uniform Costs)

Bao gồm chi phí mua hoặc thuê đồng phục và sửa chữa. Giặt đồng phục ghi nhận riêng.

6.2.22 Giặt đồng phục (Uniform Laundry)

Bao gồm chi phí giặt đồng phục nội bộ hoặc thuê ngoài.

6.2.23 Tổng chi phí khác (Total Other Expenses)

Được tính bằng cách cộng tất cả các khoản mục chi phí khác.

Tỷ lệ phần trăm được tính bằng cách chia từng khoản cho Tổng doanh thu Bãi đậu xe.

6.3 Tổng chi phí (Total Expenses)

Tổng chi phí được tính bằng cách cộng Tổng chi phí lao động và các khoản liên quan với Tổng chi phí khác.

Tỷ lệ phần trăm được tính bằng cách chia Tổng chi phí cho Tổng doanh thu Bãi đậu xe.

Tổng của Giá vốn (Cost of Sales) và Tổng chi phí được trình bày trên Schedule 3 dưới tên Departmental Expenses—Parking.

7. Lợi nhuận bộ phận (Departmental Profit)

Lợi nhuận bộ phận được tính bằng cách lấy Lợi nhuận gộp trừ Tổng chi phí.

Tỷ lệ phần trăm được tính bằng cách chia Lợi nhuận bộ phận cho Tổng doanh thu Bãi đậu xe.

Khoản này được trình bày trên Schedule 3 dưới tên Departmental Profit—Parking.