1. Doanh thu (Revenue)
Doanh thu của bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf (Golf Course and Pro Shop) được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Các nhóm này được định nghĩa như sau.
Doanh thu Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf có thể bao gồm một phần doanh thu được phân bổ từ các gói dịch vụ (package revenues). Như đã đề cập trong phần Phòng (Rooms – Schedule 1), doanh thu gói là doanh thu lưu trú được bán kết hợp với các dịch vụ khác do khách sạn hoặc bên thứ ba cung cấp trong cùng một giao dịch với khách. Doanh thu gói được phân bổ cho các bộ phận liên quan dựa trên giá trị thị trường tương đối của từng dịch vụ mà các bộ phận đó cung cấp.
Trong một số trường hợp nhất định, toàn bộ doanh thu của bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf có thể được ghi nhận theo phương pháp thuần (net basis) trong mục Thu nhập khác (Miscellaneous Income – Schedule 4). Ngoài ra, một số khoản doanh thu riêng lẻ trong bộ phận này cũng có thể được ghi nhận theo phương pháp thuần ngay trong nội bộ bộ phận. Để biết thêm thông tin chi tiết, tham khảo Phần V (Part V).
1.1. Doanh thu phí chơi golf (Greens Fee Revenue)
Bao gồm doanh thu phát sinh từ các khoản phí thu của khách hàng để chơi golf trên sân.
Ví dụ gồm phí chơi golf thu từ khách lưu trú tại khách sạn, hội viên câu lạc bộ và khách bên ngoài.
Trong trường hợp hoạt động sân golf có nhiều nhóm người sử dụng khác nhau như hội viên dẫn khách, khách nghỉ dưỡng hoặc khách công chúng, doanh thu phí chơi golf có thể được theo dõi chi tiết trong một phụ biểu thuộc nhóm này để quản lý riêng từng phân khúc.
1.2. Doanh thu phí giải đấu (Tournament Fee Revenue)
Bao gồm doanh thu phát sinh từ các khoản phí thu của khách hàng khi tham gia các giải đấu golf được tổ chức.
1.3. Doanh thu thuê xe điện golf (Golf Cart Rental Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc cho thuê xe điện hoặc xe chạy xăng sử dụng trên sân golf cho khách hàng của bộ phận Golf.
1.4. Doanh thu thuê dụng cụ golf (Golf Equipment Rental Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc cho thuê các vật dụng dùng để chơi golf như gậy và xe kéo.
1.5. Doanh thu phí sân tập (Practice Range Fee Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc sử dụng các cơ sở tập luyện golf như sân phát bóng hoặc sân putting, dù trong nhà hay ngoài trời.
1.6. Doanh thu phí huấn luyện (Lesson Fee Revenue)
Bao gồm doanh thu từ tất cả các buổi dạy golf cho khách hàng, dù diễn ra trên sân golf hay tại sân tập.
1.7. Doanh thu bảo dưỡng gậy golf (Golf Club Maintenance Revenue)
Bao gồm doanh thu từ dịch vụ vệ sinh và sửa chữa gậy golf cho khách hàng.
1.8. Doanh thu phí lưu trữ (Storage Fee Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc cho thuê tủ cá nhân hoặc chỗ để xe golf cho khách hàng.
1.9. Doanh thu phí hội viên (Membership Fee Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc thu phí “hội viên” sân golf, theo đó hội viên được hưởng các quyền lợi không dành cho công chúng.
Ví dụ quyền lợi có thể bao gồm ưu tiên giờ phát bóng hoặc giảm giá dịch vụ golf và hàng hóa.
Nếu hoạt động sân golf áp dụng chương trình hội viên nhiều cấp độ như hội viên toàn phần và hội viên xã hội, có thể sử dụng phụ biểu trong nhóm này để theo dõi riêng doanh thu từng loại hội viên.
1.10. Doanh thu hàng hóa (Merchandise Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc bán các mặt hàng không phải quần áo tại cửa hàng golf hoặc bất kỳ khu vực nào trên sân golf.
Ví dụ gồm gậy, túi và bóng golf.
1.11. Doanh thu quần áo (Clothing Revenue)
Bao gồm doanh thu từ việc bán các mặt hàng quần áo tại cửa hàng golf hoặc bất kỳ khu vực nào trên sân golf.
1.12. Doanh thu khác (Other Revenue)
Bao gồm doanh thu từ các dịch vụ hoặc khoản thu chưa được đề cập trước đó, như phụ phí (surcharges) và phí dịch vụ (service charges).
Phụ phí và phí dịch vụ thường là các khoản bắt buộc, không mang tính tự nguyện hoặc các khoản phí tự động cộng vào tài khoản khách liên quan đến việc sử dụng dịch vụ hoặc tiện ích.
Các yếu tố then chốt để xác định việc ghi nhận phụ phí và phí dịch vụ so với tiền boa (gratuities) được trình bày trong Phần V (Part V).
Doanh thu từ thực phẩm và đồ uống bán trên sân golf, ví dụ từ xe phục vụ trên sân, được ghi nhận trong bộ phận Ẩm thực (Food and Beverage – Schedule 2).
2. Các khoản giảm trừ doanh thu (Allowances)
Giảm trừ doanh thu là khoản giảm doanh thu do vấn đề về chất lượng dịch vụ, không phải do sai sót ghi nhận.
Các sai sót ghi nhận, ví dụ tính sai số tiền, được xử lý như điều chỉnh doanh thu, bất kể sai sót xảy ra ở kỳ kế toán nào.
3. Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf (Total Golf Course and Pro Shop Revenue)
Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf được tính bằng cách cộng tất cả các khoản doanh thu nêu trên và trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu.
Số liệu này được trình bày trên Schedule 3 với tên gọi Doanh thu bộ phận – Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf (Departmental Revenue – Golf Course and Pro Shop).
Khi hoàn thiện phần doanh thu của Phụ biểu 3 1 (Sub schedule 3 1), dòng Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf được xem là 100 phần trăm.
Tỷ trọng của từng nguồn doanh thu được xác định bằng cách lấy giá trị tiền của nguồn doanh thu đó chia cho Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ golf.