Khách sạn

Quản lý doanh thu #8: Doanh thu biên và chi phí biên trong khách sạn

1. sao doanh thu biên chi phí biên quan trọng trong revenue management

Trong kinh tế học, mọi quyết định sản xuất định giá đều xoay quanh hai khái niệm trung tâm: doanh thu biên chi phí biên. Hai khái niệm này giúp doanh nghiệp trả lời một câu hỏi rất bản: nên bán thêm một đơn vị sản phẩm hay không.

Trong ngành khách sạn, câu hỏi này xuất hiện mỗi ngày dưới nhiều hình thức khác nhau. dụ, khách sạn nên bán một phòng cuối cùng với mức giá thấp hơn bình thường hay không. Khách sạn nên chấp nhận một hợp đồng khách đoàn với giá thấp hơn giá niêm yết hay không. Hoặc khách sạn nên giảm giá phòng vào phút chót để tránh phòng trống hay không.

Những quyết định như vậy không thể dựa vào cảm tính phải dựa vào phân tích kinh tế. Doanh thu biên chi phí biên cung cấp một khung duy ràng để đánh giá lợi ích chi phí của từng quyết định bán phòng.

Trong revenue management, hai khái niệm này giúp người quản hiểu giá trị kinh tế của mỗi phòng bán thêm xác định điều kiện khi nào nên chấp nhận bán thêm khi nào nên từ chối.

2. Khái niệm doanh thu biên

2.1 Doanh thu biên

Doanh thu biên (marginal revenue) khoản doanh thu tăng thêm khi doanh nghiệp bán thêm một đơn vị sản phẩm.

Trong khách sạn, đơn vị sản phẩm thường được hiểu một đêm phòng. Khi khách sạn bán thêm một phòng, khoản tiền thu được từ giao dịch đó chính doanh thu biên.

Nếu khách sạn bán thêm một phòng với giá 1.800.000 đồng, doanh thu biên của phòng đó chính 1.800.000 đồng.

Khái niệm này rất đơn giản nhưng lại cực kỳ quan trọng trong việc ra quyết định kinh doanh.

2.2 Doanh thu biên trong bối cảnh khách sạn

Trong nhiều ngành sản xuất, doanh thu biên thể thay đổi do việc giảm giá để bán thêm sản phẩm. Tuy nhiên trong khách sạn, doanh thu biên thường gắn trực tiếp với giá phòng của từng giao dịch cụ thể.

dụ:

Một khách sạn 100 phòng.
Đã bán được 90 phòng với giá trung bình 2.000.000 đồng.

Nếu phòng thứ 91 được bán với giá 1.500.000 đồng, thì doanh thu biên của giao dịch này 1.500.000 đồng.

Revenue manager cần xem xét liệu khoản doanh thu này đáng để bán phòng hay không.

3. Khái niệm chi phí biên

3.1 Chi phí biên

Chi phí biên (marginal cost) chi phí phát sinh khi doanh nghiệp sản xuất hoặc bán thêm một đơn vị sản phẩm.

Trong khách sạn, chi phí biên chi phí phát sinh khi một phòng khách ở.

Nếu phòng không khách, nhiều chi phí sẽ không phát sinh. Khi khách, khách sạn phải sử dụng thêm điện nước, giặt các vật dụng tiêu hao.

3.2 dụ về chi phí biên trong khách sạn

Các chi phí biên phổ biến khi bán thêm một phòng bao gồm:

điện nước trong phòng
chi phí giặt ga khăn
đồ dùng nhân cho khách
chi phí dọn phòng
một phần chi phí tiêu hao nhỏ

Giả sử tổng chi phí này khoảng 300.000 đồng cho mỗi phòng.

Trong trường hợp đó, chi phí biên của việc bán thêm một phòng 300.000 đồng.

3.3 Đặc điểm chi phí biên trong ngành khách sạn

Một đặc điểm quan trọng của ngành khách sạn chi phí biên thường thấp so với giá phòng.

dụ:

Giá phòng: 2.000.000 đồng
Chi phí biên: 300.000 đồng

Khoảng chênh lệch giữa hai con số này chính phần đóng góp vào chi phí cố định lợi nhuận.

Chính đặc điểm này khiến việc bán thêm phòng thường mang lại lợi ích tài chính đáng kể cho khách sạn.

4. Mối quan hệ giữa doanh thu biên chi phí biên

4.1 Nguyên tắc kinh tế bản

Trong kinh tế học, quy tắc ra quyết định rất ràng.

Nếu doanh thu biên lớn hơn chi phí biên, doanh nghiệp nên bán thêm sản phẩm.

Nếu doanh thu biên nhỏ hơn chi phí biên, doanh nghiệp không nên bán thêm.

Nguyên tắc này áp dụng trực tiếp vào hoạt động kinh doanh khách sạn.

4.2 dụ minh họa

Giả sử một phòng chi phí biên 300.000 đồng.

Nếu khách sạn bán phòng đó với giá 1.200.000 đồng:

Doanh thu biên: 1.200.000 đồng
Chi phí biên: 300.000 đồng

Doanh thu biên lớn hơn chi phí biên nên giao dịch này mang lại lợi ích kinh tế cho khách sạn.

Ngay cả khi giá phòng thấp hơn giá tiêu chuẩn, việc bán phòng vẫn thể giúp khách sạn tăng lợi nhuận tổng thể.

4.3 Trường hợp không nên bán phòng

Nếu do nào đó chi phí phát sinh quá lớn vượt quá giá bán, giao dịch đó thể không mang lại lợi ích.

dụ:

Giá phòng: 400.000 đồng
Chi phí biên: 450.000 đồng

Trong trường hợp này, mỗi phòng bán thêm sẽ tạo ra lỗ.

Tuy nhiên trong thực tế khách sạn, trường hợp này hiếm khi xảy ra chi phí biên thường khá thấp.

5. Vai trò của doanh thu biên trong chiến lược giá

5.1 sao khách sạn thể giảm giá phút chót

Một câu hỏi phổ biến sao nhiều khách sạn giảm giá mạnh vào phút chót.

Câu trả lời nằm mối quan hệ giữa doanh thu biên chi phí biên.

Nếu một phòng còn trống thể bán với mức giá thấp hơn bình thường nhưng vẫn cao hơn chi phí biên, khách sạn vẫn thể thu thêm lợi nhuận.

Ngược lại, nếu phòng đó không bán được, doanh thu của sẽ bằng 0.

5.2 Tận dụng công suất thừa

Revenue management cho phép khách sạn sử dụng giá linh hoạt để tận dụng công suất thừa.

dụ:

Trong mùa thấp điểm, nhu cầu thấp khiến nhiều phòng trống. Bằng cách giảm giá kiểm soát, khách sạn thể thu hút thêm khách tạo thêm doanh thu biên.

Điều này giúp đắp một phần chi phí cố định của khách sạn.

6. Chi phí hội trong bán phòng

6.1 Khái niệm chi phí hội

Chi phí hội (opportunity cost) giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ khi doanh nghiệp đưa ra một quyết định.

Trong khách sạn, khi bán một phòng cho một khách cụ thể, khách sạn thể mất hội bán phòng đó cho một khách khác với mức giá cao hơn.

6.2 dụ về chi phí hội

Giả sử:

Một khách đoàn muốn đặt 30 phòng với giá thấp.
Khách sạn chấp nhận bán.

Sau đó một nhóm khách doanh nghiệp xuất hiện sẵn sàng trả giá cao hơn nhưng không còn phòng.

Khoản chênh lệch giá giữa hai nhóm khách chính chi phí hội của quyết định ban đầu.

6.3 Vai trò của chi phí hội trong revenue management

Revenue manager phải cân nhắc không chỉ doanh thu biên chi phí biên còn cả chi phí hội.

Một phòng bán cho phân khúc giá thấp thể khiến khách sạn mất hội bán cho phân khúc giá cao hơn trong tương lai.

Do đó, việc phân bổ công suất phòng giữa các phân khúc khách một quyết định chiến lược.

7. Ứng dụng doanh thu biên trong quản doanh thu

7.1 Quyết định bán phòng vào phút chót

Revenue manager thường phải quyết định nên bán phòng còn lại với giá thấp hơn bình thường hay không.

Quyết định này thường dựa trên:

doanh thu biên
chi phí biên
khả năng nhu cầu tăng trong tương lai

7.2 Quyết định chấp nhận khách đoàn

Khách đoàn thường đặt phòng với giá thấp hơn khách lẻ. Tuy nhiên họ thể mang lại công suất ổn định.

Revenue manager cần đánh giá:

contribution margin của đoàn
khả năng bán phòng giá cao hơn

Từ đó quyết định nên chấp nhận đoàn hay không.

7.3 Quyết định phân bổ công suất phòng

Revenue management cũng sử dụng khái niệm doanh thu biên để phân bổ phòng cho các phân khúc khách khác nhau.

Phòng thể được ưu tiên cho phân khúc doanh thu biên cao hơn.

8. Vai trò của doanh thu biên trong chiến lược doanh thu dài hạn

8.1 Tối ưu hóa lợi nhuận thay tối đa giá

Revenue management không phải cố gắng bán phòng với giá cao nhất trong mọi tình huống. Mục tiêu thực sự tối đa hóa lợi nhuận tổng thể.

Điều này đôi khi đòi hỏi khách sạn phải chấp nhận bán một số phòng với giá thấp hơn để đảm bảo công suất tạo contribution margin.

8.2 Kết hợp doanh thu biên với các công cụ khác

Trong thực tế, revenue manager không chỉ sử dụng doanh thu biên còn kết hợp với nhiều công cụ khác như:

dự báo nhu cầu
phân khúc khách hàng
quản kênh phân phối
chiến lược giá linh hoạt

Sự kết hợp này giúp khách sạn tối ưu hóa doanh thu trên toàn bộ hệ thống.

9. Kết luận

Doanh thu biên chi phí biên hai khái niệm kinh tế quan trọng giúp giải thích cách khách sạn đưa ra quyết định bán phòng. Khi doanh thu từ một phòng bán thêm lớn hơn chi phí phát sinh để phục vụ phòng đó, giao dịch thường mang lại lợi ích kinh tế cho khách sạn.

Chính đặc điểm chi phí biên thấp của ngành khách sạn khiến việc bán thêm phòng thường giá trị tài chính cao, đặc biệt khi phòng nguy bị bỏ trống.

Tuy nhiên, trong quản doanh thu hiện đại, quyết định bán phòng không chỉ dựa trên doanh thu biên chi phí biên còn phải cân nhắc chi phí hội chiến lược phân bổ công suất giữa các phân khúc khách.

Hiểu những nguyên kinh tế này giúp người làm khách sạn đưa ra các quyết định giá phân phối phòng hợp hơn, từ đó tối ưu hóa doanh thu lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh của ngành lưu trú.