Khách sạn

Quản lý doanh thu #10: Độ co giãn giá của nhu cầu phòng

1. Vai trò của giá trong quản doanh thu khách sạn

1.1. Giá công cụ điều tiết nhu cầu quan trọng nhất

Trong hệ thống quản doanh thu khách sạn, giá phòng đóng vai trò trung tâm. Nhiều quyết định vận hành như phân phối phòng, lựa chọn phân khúc hay chiến lược bán hàng đều xoay quanh một câu hỏi bản: mức giá nào sẽ tạo ra doanh thu tối ưu cho một giai đoạn cụ thể.

Giá phòng không chỉ phản ánh chi phí hay vị thế thương hiệu của khách sạn. Trong revenue management, giá còn công cụ để điều tiết nhu cầu. Khi nhu cầu cao, giá thể được điều chỉnh tăng để tối đa hóa doanh thu từ công suất phòng hữu hạn. Khi nhu cầu yếu, giá thể được điều chỉnh giảm để kích thích thị trường.

Tuy nhiên, việc thay đổi giá không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả mong muốn. những trường hợp giảm giá làm doanh thu tăng, nhưng cũng những trường hợp giảm giá khiến doanh thu giảm. Ngược lại, tăng giá đôi khi lại làm doanh thu tăng mạnh, nhưng đôi khi lại làm mất khách. Để hiểu được phản ứng này, cần đến khái niệm độ co giãn giá của nhu cầu.

1.2. Hiểu phản ứng của thị trường trước thay đổi giá

Revenue manager không chỉ đặt câu hỏi nên bán phòng với giá bao nhiêu. Quan trọng hơn, họ phải hiểu khi giá thay đổi thì thị trường sẽ phản ứng như thế nào. Đó chính bản chất của độ co giãn giá.

Độ co giãn giá của nhu cầu giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như:

Nếu giá tăng 10 phần trăm, lượng cầu sẽ giảm bao nhiêu.

Nếu giá giảm 10 phần trăm, lượng cầu tăng đủ để đắp doanh thu bị mất hay không.

Phân khúc khách nào nhạy cảm với giá phân khúc nào ít bị ảnh hưởng bởi giá.

Những câu hỏi này nằm trung tâm của mọi quyết định định giá trong khách sạn.

2. Khái niệm độ co giãn giá của nhu cầu

2.1. Định nghĩa độ co giãn giá

Độ co giãn giá của nhu cầu (price elasticity of demand) khái niệm kinh tế học đo lường mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi.

Hiểu một cách đơn giản:

Nếu giá thay đổi lượng cầu thay đổi mạnh theo, cầu được xem co giãn.

Nếu giá thay đổi nhưng lượng cầu gần như không thay đổi, cầu được xem kém co giãn.

Trong khách sạn, điều này nghĩa không phải mọi khách hàng đều phản ứng giống nhau với sự thay đổi giá phòng. Một số khách rất nhạy cảm với giá sẽ thay đổi quyết định ngay khi giá thay đổi. Một số khách khác lại ít quan tâm đến giá sẵn sàng trả mức cao hơn nếu sản phẩm đáp ứng nhu cầu của họ.

2.2. Ý nghĩa kinh tế của độ co giãn

Độ co giãn giá giúp doanh nghiệp hiểu mối quan hệ giữa hai yếu tố:

giá phòng
lượng phòng bán được

Khi giá thay đổi, lượng phòng bán ra sẽ thay đổi theo một mức độ nhất định. Mức độ thay đổi đó quyết định việc doanh thu tổng tăng hay giảm.

Revenue management không chỉ quan tâm đến việc bán được nhiều phòng hơn, quan tâm đến việc bán phòng với mức giá nào để tạo ra doanh thu tối ưu.

3. Demand curve: đường cầu trong khách sạn

3.1. Mối quan hệ giữa giá lượng cầu

Trong kinh tế học, mối quan hệ giữa giá lượng cầu thường được tả bằng đường cầu (demand curve). Đường cầu thể hiện lượng sản phẩm thị trường sẵn sàng mua tại các mức giá khác nhau.

Thông thường, đường cầu xu hướng dốc xuống. Điều đó nghĩa khi giá tăng, lượng cầu giảm khi giá giảm, lượng cầu tăng.

Trong khách sạn, đường cầu thể được hiểu mối quan hệ giữa giá phòng số phòng khách hàng sẵn sàng đặt.

dụ:

Nếu giá phòng 2 triệu đồng, khách sạn thể bán được 80 phòng.
Nếu giá giảm xuống 1,5 triệu đồng, số phòng bán được thể tăng lên 100 phòng.

3.2. Revenue management tìm điểm tối ưu trên đường cầu

Revenue manager không chỉ quan tâm đến việc tăng lượng phòng bán ra. Mục tiêu của họ tìm điểm tối ưu trên đường cầu, nơi doanh thu tổng đạt mức cao nhất.

dụ:

Nếu giá quá cao, lượng cầu giảm mạnh nhiều phòng bị bỏ trống.

Nếu giá quá thấp, khách sạn bán được nhiều phòng nhưng doanh thu trên mỗi phòng quá thấp.

Điểm tối ưu thường nằm giữa hai trạng thái này, nơi sự cân bằng giữa giá lượng cầu tạo ra doanh thu tối đa.

4. Ba trạng thái co giãn của nhu cầu

4.1. Cầu co giãn

Cầu được gọi co giãn khi lượng cầu phản ứng mạnh với thay đổi của giá.

Trong trường hợp này:

giảm giá thể làm lượng cầu tăng đáng kể.

Điều đó nghĩa giảm giá thể giúp tăng doanh thu nếu mức tăng cầu lớn hơn mức giảm giá.

dụ:

Một khách sạn giảm giá phòng từ 2 triệu xuống 1,7 triệu đồng. Nếu lượng phòng bán được tăng mạnh, doanh thu tổng thể tăng.

4.2. Cầu kém co giãn

Cầu kém co giãn xảy ra khi lượng cầu ít thay đổi giá thay đổi.

Trong trường hợp này:

tăng giá thể làm doanh thu tăng.

dụ điển hình các giai đoạn nhu cầu rất mạnh như lễ hội lớn, hội nghị quốc tế hoặc sự kiện đặc biệt. Khách vẫn cần phòng ít lựa chọn thay thế, nên họ chấp nhận mức giá cao hơn.

4.3. Cầu co giãn đơn vị

Cầu co giãn đơn vị trường hợp lượng cầu thay đổi đúng bằng tỷ lệ thay đổi của giá.

Trong trường hợp này, việc thay đổi giá không làm thay đổi doanh thu tổng.

Mặc trạng thái này ít khi xảy ra chính xác trong thực tế, giúp minh họa mối quan hệ giữa giá doanh thu.

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co giãn giá

5.1. Sự tồn tại của sản phẩm thay thế

Nếu thị trường nhiều khách sạn tương tự nhau, khách dễ dàng chuyển sang lựa chọn khác khi giá tăng. Khi đó cầu sẽ co giãn hơn.

Ngược lại, nếu khách sạn vị trí độc đáo hoặc thương hiệu mạnh, khách ít lựa chọn thay thế hơn cầu xu hướng kém co giãn.

5.2. Tỷ trọng chi phí phòng trong tổng chi phí chuyến đi

Đối với nhiều khách du lịch, chi phí lưu trú chỉ chiếm một phần của tổng chi phí chuyến đi. Nếu chi phí phòng chiếm tỷ trọng nhỏ so với chi phí máy bay, tour hoặc hội nghị, khách thể ít nhạy cảm với giá phòng hơn.

5.3. Người chi trả không phải người sử dụng

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt với khách công vụ, chi phí phòng được công ty chi trả. Khi đó khách thường ít quan tâm đến mức giá cầu xu hướng kém co giãn.

5.4. Lòng trung thành với thương hiệu

Khách quen của một thương hiệu khách sạn thể ít nhạy cảm với giá hơn so với khách mới. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn để nhận được trải nghiệm quen thuộc tin cậy.

6. Độ co giãn khác nhau giữa các phân khúc khách

6.1. Khách công vụ

Khách công vụ thường đặt phòng do nhu cầu công việc. Thời gian lưu trú của họ ít linh hoạt hơn họ thường cần khách sạn vị trí thuận tiện cho công việc. vậy, phân khúc này thường ít nhạy cảm với giá.

6.2. Khách du lịch giải trí

Khách du lịch thường nhiều lựa chọn hơn thể linh hoạt về thời gian. Họ dễ so sánh giá giữa các khách sạn xu hướng nhạy cảm với giá hơn.

6.3. Khách đoàn

Khách đoàn thường đặt phòng với số lượng lớn khả năng thương lượng giá. Mức độ nhạy cảm giá của nhóm này phụ thuộc vào quy đoàn mục đích chuyến đi.

7. Tác động của môi trường trực tuyến đến độ co giãn

7.1. Minh bạch giá trong thị trường số

Sự phát triển của internet các nền tảng đặt phòng trực tuyến đã làm cho giá phòng trở nên minh bạch hơn. Khách hàng thể dễ dàng so sánh giá giữa nhiều khách sạn chỉ trong vài phút.

7.2. Độ co giãn giá tăng lên

Khi khách nhiều thông tin hơn nhiều lựa chọn hơn, cầu thường trở nên co giãn hơn. Điều này buộc khách sạn phải quản trị giá một cách tinh tế hơn, thay chỉ dựa vào mức giá niêm yết cố định.

8. Ý nghĩa quản trị của độ co giãn giá

Hiểu độ co giãn giá giúp revenue manager đưa ra quyết định chính xác hơn về chiến lược giá.

Thứ nhất, khách sạn thể xác định phân khúc nào chấp nhận giá cao phân khúc nào cần mức giá cạnh tranh hơn.

Thứ hai, khách sạn thể xác định thời điểm nào nên tăng giá thời điểm nào nên kích cầu.

Thứ ba, khách sạn thể tránh được những sai lầm phổ biến như giảm giá trong những giai đoạn cầu đã đủ mạnh hoặc tăng giá trong khi thị trường chưa sẵn sàng.

Hiểu độ co giãn giá cũng giúp khách sạn tránh chiến tranh giá không cần thiết. Khi các doanh nghiệp liên tục giảm giá để cạnh tranh, doanh thu toàn thị trường thể giảm không tạo ra thêm nhu cầu thực sự.

9. Kết luận

Độ co giãn giá của nhu cầu một trong những khái niệm kinh tế quan trọng nhất trong quản doanh thu khách sạn. giúp doanh nghiệp hiểu cách thị trường phản ứng với thay đổi giá xác định mức giá tối ưu để tối đa hóa doanh thu.

Thông qua việc phân tích đường cầu, mức độ nhạy cảm giá của từng phân khúc tác động của môi trường cạnh tranh, khách sạn thể xây dựng chiến lược giá linh hoạt hiệu quả hơn. Hiểu đúng độ co giãn giá không chỉ giúp khách sạn bán được nhiều phòng hơn còn giúp bán phòng với mức giá tạo ra giá trị kinh tế cao nhất.

Trong hệ thống revenue management, độ co giãn giá đóng vai trò như chiếc la bàn giúp định hướng các quyết định định giá, kết nối trực tiếp giữa thuyết kinh tế thực tiễn kinh doanh khách sạn.