Khách sạn

Quản lý doanh thu #6: Công suất phòng và giới hạn năng lực phục vụ

1. Vai trò của công suất trong kinh tế học khách sạn

1.1 Công suất phòng nền tảng của doanh thu khách sạn

Trong hoạt động kinh doanh khách sạn, phòng lưu trú tài sản tạo ra doanh thu cốt lõi. Toàn bộ hệ thống revenue management được xây dựng xoay quanh một câu hỏi trung tâm: làm thế nào sử dụng hiệu quả công suất phòng hiện có.

Khác với nhiều ngành dịch vụ khác, khách sạn không thể tăng năng lực cung ứng ngay lập tức khi nhu cầu tăng. Số lượng phòng của khách sạn được xác định từ thiết kế ban đầu của tòa nhà thường chỉ thể thay đổi thông qua cải tạo lớn hoặc xây dựng mới. Điều này khiến công suất phòng trở thành một nguồn lực hữu hạn.

Từ góc độ kinh tế học, công suất phòng chính giới hạn vật của doanh thu lưu trú. Nếu một khách sạn 150 phòng, doanh thu tối đa trong một đêm chỉ thể được tạo ra từ 150 phòng đó. Do đó, mọi chiến lược giá, chiến lược phân phối chiến lược marketing đều phải xoay quanh cách sử dụng hiệu quả nguồn lực này.

1.2 Công suất phòng tài sản sinh lợi theo thời gian

Một phòng khách sạn không chỉ một không gian vật một đơn vị công suất theo thời gian. Mỗi đêm, mỗi phòng tạo ra một đơn vị sản phẩm thể bán.

dụ, một khách sạn 120 phòng trong một năm tổng công suất thuyết là:

120 phòng × 365 ngày = 43.800 đêm phòng

Toàn bộ doanh thu lưu trú của khách sạn phải được tạo ra từ số lượng đơn vị công suất này. vậy, nhiệm vụ của revenue management tối đa hóa giá trị kinh tế của từng đơn vị công suất.

2. Khái niệm công suất phòng trong khách sạn

2.1 Công suất thuyết

Công suất thuyết số lượng phòng tối đa khách sạn thể bán nếu tất cả phòng đều thể sử dụng được bán hết.

Công thức:

Công suất thuyết = Tổng số phòng của khách sạn

dụ:

Khách sạn 200 phòng.

Công suất tối đa mỗi đêm 200 phòng.

2.2 Công suất khả dụng

Trong thực tế, không phải tất cả phòng đều thể bán được mọi lúc. Một số phòng thể không sẵn sàng phục vụ do nhiều nguyên nhân như bảo trì, sửa chữa hoặc nâng cấp.

Công suất khả dụng được tính bằng:

Tổng số phòng – số phòng không thể bán

dụ:

Khách sạn 200 phòng
5 phòng đang sửa chữa

Công suất khả dụng:

195 phòng

2.3 Công suất bán được

Công suất bán được số phòng thực tế được khách đặt trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ:

Khách sạn 195 phòng khả dụng nhưng chỉ bán được 160 phòng.

Khi đó:

160 phòng chính lượng công suất được khai thác thực tế.

3. Công suất phòng nguồn lực khan hiếm

3.1 Khái niệm khan hiếm trong kinh tế học

Trong kinh tế học, khan hiếm (scarcity) xảy ra khi nguồn lực giới hạn trong khi nhu cầu thể lớn hơn nguồn lực đó.

Trong khách sạn, số phòng luôn giới hạn. Khi nhu cầu thị trường tăng cao, số phòng trở thành nguồn lực khan hiếm.

dụ:

Một thành phố tổ chức hội nghị quốc tế lớn.
Nhu cầu phòng tăng mạnh.

Trong trường hợp này:

nhiều khách muốn đặt phòng
nhưng số phòng hạn

Do đó giá phòng thường tăng.

3.2 Tác động của khan hiếm đến chiến lược giá

Khi nhu cầu vượt công suất, khách sạn thể:

tăng giá phòng
ưu tiên phân khúc khách giá trị cao
hạn chế các chương trình khuyến mãi

Ngược lại, khi công suất thừa, khách sạn cần:

kích thích nhu cầu
điều chỉnh giá
mở rộng kênh bán phòng

Như vậy, công suất phòng chính yếu tố quyết định chiến lược giá trong revenue management.

4. Các chỉ số đo lường công suất phòng

Để quản công suất phòng hiệu quả, khách sạn cần sử dụng các chỉ số đo lường phù hợp. Ba chỉ số quan trọng nhất Occupancy, ADR RevPAR.

4.1 Occupancy rate (công suất phòng)

Occupancy rate đo lường tỷ lệ phòng được bán so với tổng số phòng khả dụng.

Công thức:

Occupancy = Số phòng bán được / Tổng số phòng khả dụng

dụ:

Khách sạn 150 phòng
Bán được 105 phòng

Occupancy = 105 / 150 = 70%

Chỉ số này phản ánh mức độ khai thác công suất phòng.

4.2 Average Daily Rate – ADR

ADR (giá phòng bình quân) phản ánh mức giá trung bình khách sạn bán được.

Công thức:

ADR = Tổng doanh thu phòng / Số phòng bán được

dụ:

Doanh thu phòng: 210 triệu
Số phòng bán: 105

ADR = 2 triệu

ADR cho thấy mức giá trung bình của phòng đã bán.

4.3 Revenue Per Available Room – RevPAR

RevPAR chỉ số quan trọng nhất trong quản doanh thu khách sạn.

Công thức:

RevPAR = ADR × Occupancy

hoặc

RevPAR = Tổng doanh thu phòng / Tổng số phòng khả dụng

RevPAR kết hợp cả hai yếu tố:

giá bán
công suất phòng

Do đó RevPAR phản ánh hiệu quả doanh thu của toàn bộ công suất khách sạn.

5. Quản công suất phòng trong revenue management

5.1 Phân bổ công suất theo phân khúc khách

Một khách sạn thường phục vụ nhiều nhóm khách khác nhau như khách doanh nghiệp, khách du lịch, khách đoàn hoặc khách đặt qua OTA.

Revenue manager phải quyết định:

phân bổ bao nhiêu phòng cho mỗi phân khúc
giữ lại bao nhiêu phòng cho nhu cầu phút chót

dụ:

khách đoàn thường đặt sớm
khách doanh nghiệp thường đặt gần ngày

Nếu khách sạn bán hết phòng cho đoàn từ rất sớm với giá thấp, thể mất hội bán phòng giá cao cho khách doanh nghiệp.

5.2 Booking limits

Booking limits giới hạn số phòng bán cho từng phân khúc khách.

dụ:

Khách sạn thể quyết định:

tối đa 40 phòng cho khách đoàn
giữ lại phần còn lại cho khách lẻ

Điều này giúp bảo vệ doanh thu khi nhu cầu tăng.

5.3 Overbooking

Overbooking chiến lược bán phòng vượt công suất dự kiến.

do:

một số khách hủy phòng
một số khách không đến (no-show)

Nếu khách sạn chỉ bán đúng số phòng hiện có, thể mất doanh thu khi khách hủy.

Do đó nhiều khách sạn bán vượt một số lượng nhỏ để cho rủi ro này.

6. Giới hạn năng lực phục vụ ngoài phòng

6.1 Năng lực vận hành của khách sạn

Công suất phòng không phải giới hạn duy nhất của khách sạn. Khả năng phục vụ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:

nhân sự
bộ phận buồng
lễ tân
nhà hàng
tiện ích

Nếu công suất phòng tăng nhưng năng lực phục vụ không theo kịp, chất lượng dịch vụ thể giảm.

6.2 dụ về giới hạn vận hành

dụ:

Một khách sạn thể bán hết phòng nhưng nhà hàng chỉ đủ chỗ phục vụ 100 khách ăn sáng cùng lúc. Nếu số khách vượt quá năng lực phục vụ, trải nghiệm khách hàng sẽ bị ảnh hưởng.

Do đó revenue management cần phối hợp với vận hành để đảm bảo sự cân bằng giữa doanh thu chất lượng dịch vụ.

7. Công suất phòng chiến lược doanh thu

7.1 Mục tiêu không phải luôn bán đầy phòng

Một quan niệm sai lầm phổ biến cho rằng khách sạn càng đầy phòng càng tốt. Trên thực tế, mục tiêu của revenue management không phải đạt công suất tối đa đạt doanh thu tối ưu.

Một khách sạn thể đạt công suất 100% nhưng giá phòng thấp, dẫn đến doanh thu không cao. Ngược lại, một khách sạn thể đạt công suất 80% nhưng với mức giá cao hơn tạo ra doanh thu lớn hơn.

7.2 Sự cân bằng giữa giá công suất

Revenue management luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa hai yếu tố:

giá phòng
công suất phòng

Nếu chỉ tập trung vào công suất, khách sạn thể bán phòng quá rẻ. Nếu chỉ tập trung vào giá, phòng thể bị bỏ trống.

Nhiệm vụ của revenue manager tìm điểm cân bằng giúp tối đa hóa doanh thu trên mỗi phòng khả dụng.

8. Kết luận

Công suất phòng nền tảng kinh tế của hoạt động kinh doanh khách sạn. Số lượng phòng hữu hạn khiến mỗi đêm phòng trở thành một đơn vị tài sản giá trị cần được khai thác tối ưu.

Thông qua các chỉ số như Occupancy, ADR RevPAR, khách sạn thể đo lường hiệu quả sử dụng công suất điều chỉnh chiến lược giá cũng như chiến lược phân phối phòng. Đồng thời, việc hiểu giới hạn năng lực phục vụ của toàn hệ thống giúp đảm bảo rằng tăng doanh thu không làm giảm chất lượng trải nghiệm khách hàng.

Nắm vững khái niệm công suất phòng cách quản bước quan trọng để hiểu sâu hơn các nguyên kinh tế phía sau revenue management. Trong các bài tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục phân tích cấu trúc chi phí của khách sạn mối quan hệ giữa doanh thu biên với chi phí biên trong quản doanh thu.