Phần này liệt kê các chức danh công việc điển hình được tìm thấy trong từng bộ phận của một cơ sở lưu trú. Có thể có sự khác biệt về chức danh tùy theo thông lệ riêng của đơn vị vận hành hoặc chuỗi khách sạn. Các cơ sở riêng lẻ có thể lựa chọn sử dụng cùng tên gọi hoặc tên gọi khác cho các vị trí, nhưng Hệ thống Chuẩn (Uniform System) không cho phép các cơ sở gộp các bộ phận ngoài những gì đã được mô tả trước đó trong hướng dẫn này mà vẫn được coi là “phù hợp với Hệ thống Chuẩn.”
Mức độ trách nhiệm vận hành và giám sát tương đối của một vị trí là nguyên tắc định hướng để phân bổ các chức danh bảng lương vào các phân nhóm bộ phận tương ứng. Việc phân biệt giữa vị trí quản lý và không quản lý hỗ trợ phân tích hiệu quả và năng suất bảng lương.
Các chức danh dưới mục “Quản lý” thường là vị trí quản lý, giám sát và hưởng lương cố định toàn thời gian.
Các chức danh không quản lý thường không giám sát nhân sự khác và được trả lương theo giờ, tuần hoặc tháng, có tính làm thêm giờ.
1. Bộ phận Phòng (Rooms)
Quản lý (Management)
-
Giám đốc bộ phận phòng (Rooms Director)
-
Quản lý vận hành (Operations Manager)
-
Quản lý tiền sảnh (Front Office Manager)
-
Quản lý lễ tân (Front Desk Manager)
-
Trợ lý quản lý lễ tân (Assistant Front Desk Manager)
-
Quản lý ca đêm (Night Manager)
-
Giám đốc dịch vụ khách hàng (Director of Guest Services)
-
Quản lý dịch vụ khách hàng (Guest Services Manager)
-
Trưởng concierge (Chef Concierge)
-
Quản lý buồng phòng cấp cao (Executive Housekeeper)
-
Giám đốc buồng phòng (Director of Housekeeping)
-
Quản lý buồng phòng (Housekeeping Manager)
-
Giám đốc đặt phòng (Director of Reservations)
-
Quản lý đặt phòng (Reservations Manager)
-
Quản lý vận chuyển (Transportation Manager)
-
Quản lý tầng câu lạc bộ (Club Floor Manager)
Tiền sảnh (Front Office)
-
Nhân viên lễ tân (Desk Clerk)
-
Lễ tân ca đêm (Night Desk Clerk – former Night Auditor)
-
Trưởng bộ phận hành lý (Bell Captain)
-
Nhân viên hành lý (Bell/Luggage Attendant)
-
Nhân viên cửa (Door Attendant)
-
Điều phối viên (Dispatcher)
Dịch vụ khách hàng (Guest Services)
-
Concierge (Concierge)
-
Đại diện dịch vụ khách hàng (Guest Services Representative)
-
Nhân viên hoạt động (Activities Attendant)
-
Điều phối viên dịch vụ khách hàng (Guest Services Coordinator)
Buồng phòng (Housekeeping)
-
Giám sát tầng (Floor Supervisor)
-
Nhân viên buồng phòng (Room Attendant)
-
Nhân viên hỗ trợ buồng (House Attendant)
-
Nhân viên khu vực công cộng (Public Area Attendant)
-
Nhân viên turndown (Turndown Attendant)
-
Nhân viên ca đêm (Night Attendant)
-
Nhân viên may vá (Sewing Attendant)
-
Nhân viên phòng đồng phục (Uniform Room Attendant)
Giặt ủi (Laundry)
-
Nhân viên vận chuyển đồ vải (Housekeeping/Linen Runner)
-
Giám sát kiểm soát đồ vải (Linen Control Supervisor)
-
Nhân viên phòng đồ vải (Linen Room Attendant)
-
Nhân viên phòng đồng phục (Uniform Room Attendant)
Đặt phòng (Reservations)
-
Nhân viên đặt phòng (Reservations Agent)
-
Chuyên viên lưu trữ lịch sử khách hàng (Guest Historian)
Vận chuyển (Transportation)
-
Tài xế (Driver)
Câu lạc bộ ẩm thực miễn phí (Complimentary Food and Beverage Club)
-
Nhân viên tầng câu lạc bộ (Club Floor Attendant)
-
Nhân viên phục vụ bữa sáng (Breakfast Attendant)
2. Bộ phận Ẩm thực (Food and Beverage)
Quản lý – Dịch vụ (Management—Service)
-
Giám đốc ẩm thực (Director of Food and Beverage)
-
Quản lý ẩm thực (Food and Beverage Manager)
-
Giám đốc khu dịch vụ (Director of Venues)
-
Quản lý nhà hàng (Restaurant Manager)
-
Quản lý đồ uống (Beverage Manager)
-
Giám đốc dịch vụ hội nghị (Director of Convention Services)
-
Quản lý dịch vụ hội nghị (Convention Services Manager)
Quản lý – Bếp (Management—Kitchen)
-
Bếp trưởng điều hành (Executive Chef)
-
Bếp phó điều hành (Executive Sous Chef)
-
Bếp phó (Sous Chef)
-
Bếp trưởng khu vực (Chef de Cuisine)
-
Bếp trưởng bánh (Pastry Chef)
-
Quản lý bếp (Kitchen Manager)
-
Trưởng steward (Executive Steward)
-
Quản lý stewarding (Stewarding Manager)
Tiệc/Hội nghị/Catering (Banquet/Conference/Catering)
-
Đội trưởng (Captain)
-
Bartender (Bartender)
-
Nhân viên phục vụ (Server)
-
Nhân viên dọn bàn (Busperson)
-
Porter (Porter)
-
Nhân viên hỗ trợ (Attendant)
-
Runner (Runner)
-
Nhân viên hỗ trợ tổng hợp (Houseperson)
Bếp (Kitchen)
-
Đầu bếp (Chef)
-
Quản lý garde manger (Garde Manager)
-
Bếp trưởng khu vực (Chef de Partie)
-
Đầu bếp (Cook)
-
Đầu bếp bánh (Pastry Cook)
-
Thợ thịt (Butcher)
-
Thợ làm bánh (Baker)
-
Steward (Steward)
-
Nhân viên vệ sinh (Cleaner)
Khu dịch vụ (Venues)
-
Chuyên gia rượu vang (Sommelier)
-
Maître d’ (Maître d’)
-
Lễ tân nhà hàng (Host/Hostess)
-
Đội trưởng (Captain)
-
Bartender (Bartender)
-
Nhân viên phục vụ (Server)
-
Nhân viên dọn bàn (Busperson)
-
Porter (Porter)
-
Nhân viên hỗ trợ (Attendant)
-
Runner (Runner)
-
Thu ngân (Cashier)
-
Nhân viên hỗ trợ tổng hợp (Houseperson)
3. Sân golf/Cửa hàng dụng cụ (Golf Course/Pro Shop)
Quản lý (Management)
-
Giám đốc bảo trì sân golf (Director of Golf Course Maintenance)
-
Giám đốc golf (Director of Golf)
-
Huấn luyện viên golf chuyên nghiệp (Golf Pro)
-
Quản lý cửa hàng pro shop (Golf Pro Shop Manager)
-
Quản lý bán lẻ (Retail Manager)
-
Quản lý bảo trì sân golf (Golf Course Maintenance Manager)
Golf Pros/Vận hành (Golf Pros/Operations)
-
Huấn luyện viên golf (Golf Instructor)
-
Điều phối sân golf (Golf Marshal)
-
Nhân viên sân golf (Golf Course Attendant)
-
Caddy (Caddy)
-
Kiểm soát sân golf (Golf Ranger)
-
Trợ lý huấn luyện viên (Golf Pro Assistant)
-
Huấn luyện viên (Instructor)
-
Nhân viên xuất phát (Starter)
Cỏ/Bảo trì (Greens/Maintenance)
-
Giám sát cỏ (Greens Supervisor)
-
Nhân viên chăm sóc cỏ (Greens Keeper)
-
Người làm vườn (Gardener)
-
Bảo trì tổng hợp (General Maintenance)
-
Tài xế (Driver)
-
Thợ máy (Mechanic)
-
Bảo trì xe golf (Golf Cart Maintenance)
-
Nhân viên sửa chữa (Repair Attendant)
-
Nhân viên lưu trữ xe golf (Golf Cart Storage Attendant)
Pro Shop
-
Thu ngân golf (Golf Cashier)
-
Nhân viên phòng thay đồ (Locker Room Attendant)
-
Nhân viên lưu trữ gậy (Club Storage Attendant)
-
Thu ngân pro shop (Golf Pro Shop Cashier)
-
Nhân viên pro shop (Golf Pro Shop Attendant)
-
Nhân viên bán hàng (Sales Clerk)
4. Health Club/Spa
Quản lý (Management)
-
Quản lý/Giám đốc bộ phận (Department Manager/Director)
-
Quản lý/Giám đốc kinh doanh (Sales Manager/Director)
-
Quản lý/Giám đốc bán lẻ (Retail Manager/Director)
-
Giám sát salon (Salon Supervisor)
Attendant/Housekeeping
-
Nhân viên (Attendant)
Fitness
-
Tư vấn viên/kỹ thuật viên thể hình (Fitness Consultant/Technician)
-
Nhân viên hồ bơi/cứu hộ (Pool Attendant/Lifeguard)
Reception/Retail
-
Điều phối hoạt động nhóm (Group Activity Coordinator)
-
Nhân viên lễ tân (Reception Agent)
-
Nhân viên bán hàng (Sales Associate)
Therapists/Technicians
-
Điều phối hoạt động nhóm (Group Activity Coordinator)
-
Kỹ thuật viên spa (Spa Technicians)
-
Kỹ thuật viên salon (Salon Technicians)
5. Parking
Quản lý (Management)
-
Quản lý bãi đỗ xe (Parking Manager)
Không quản lý (Non-Management)
-
Nhân viên valet/đỗ xe (Valet/Parking Attendant)
-
Thu ngân bãi đỗ xe (Parking Cashier)
6. Administrative and General
Quản lý (Management)
-
Giám đốc điều hành (Managing Director)
-
Tổng quản lý (General Manager)
-
Quản lý thường trú (Resident Manager)
-
Quản lý khách sạn (Hotel Manager)
-
Giám đốc vận hành (Director of Operations)
-
Quản lý đảm bảo chất lượng (Quality Assurance Manager)
-
Kiểm soát viên tài chính (Controller)
-
Giám đốc tài chính (Director of Finance)
-
Trợ lý giám đốc tài chính (Assistant Director of Finance)
-
Trợ lý kiểm soát viên (Assistant Controller)
-
Quản lý kế toán (Accounting Manager)
-
Quản lý tín dụng (Credit Manager)
-
Kế toán trưởng (Chief Accountant)
-
Quản lý công nợ phải thu (Accounts Receivable Manager)
-
Chuyên viên phân tích tài chính (Financial Analyst)
-
Quản lý kiểm toán (Audit Manager)
-
Quản lý công nợ phải trả (Accounts Payable Manager)
-
Kiểm soát chi phí (Cost Controller)
-
Quản lý cải thiện lợi nhuận (Profit Improvement Manager)
-
Giám đốc mua hàng (Director of Purchasing)
-
Giám đốc an ninh (Director of Security)
-
Giám đốc nhân sự (Director of Human Resources)
-
Quản lý nhân sự (Human Resources Manager)
-
Giám đốc đào tạo (Training Director)
-
Quản lý phúc lợi (Benefits Manager)
-
Quản lý quan hệ nhân viên (Employee Relations Manager)
-
Quản lý tuyển dụng (Employment Manager)
-
Quản lý phòng bưu kiện (Package Room Manager)
-
Quản lý an ninh (Security Manager)
Accounting
-
Nhân viên công nợ phải trả (Accounts Payable Clerk)
-
Nhân viên công nợ phải thu (Accounts Receivable Clerk)
-
Thủ quỹ tổng (General Cashier)
-
Nhân viên trả lương (Paymaster)
-
Kế toán viên (Staff Accountant)
-
Nhân viên lập hóa đơn đoàn (Group Billing Clerk)
-
Nhân viên kế toán (Accounting Clerk)
General Support
-
Trợ lý hành chính (Administrative Assistant)
Human Resources
-
Điều phối nhân sự (Human Resources Coordinator)
-
Điều phối phúc lợi (Benefits Coordinator)
Purchasing and Receiving
-
Nhân viên mua hàng (Buyer)
-
Nhân viên văn phòng (Clerk)
-
Nhân viên tiếp nhận (Receiving Agent)
-
Thủ kho (Storekeeper)
-
Chuyên viên mua hàng (Purchasing Agent)
-
Điều phối mua hàng (Purchasing Coordinator)
-
Nhân viên kho và tiếp nhận (Storeroom and Receiving)
-
Nhân viên kho tổng (General Storeroom Attendant)
-
Nhân viên tiếp nhận (Receiving Clerk)
-
Nhân viên phòng bưu kiện (Package Room Attendant)
Security
-
Nhân viên an ninh (Security Officer)
7. Information and Telecommunications Systems
Quản lý (Management)
-
Giám đốc hệ thống thông tin (Director of Information Systems)
-
Quản lý MIS (MIS Manager)
-
Quản lý hệ thống (Systems Manager)
-
Quản lý tổng đài (PBX Manager)
Information Technology
-
Chuyên viên phân tích hệ thống (Systems Analyst)
-
Lập trình viên (Programmer)
-
Vận hành máy tính (Computer Operator)
Telecommunications
-
Nhân viên tổng đài (PBX Operator)
8. Sales and Marketing
Quản lý (Management)
-
Giám đốc kinh doanh và marketing (Director of Sales and Marketing)
-
Giám đốc marketing (Director of Marketing)
-
Giám đốc kinh doanh (Director of Sales)
-
Giám đốc quan hệ công chúng (Director of Public Relations)
-
Giám đốc truyền thông marketing (Director of Marketing Communications)
-
Giám đốc tối ưu doanh thu (Director of Revenue Optimization)
-
Giám đốc catering (Director of Catering)
-
Giám đốc kinh doanh đoàn (Director of Group Sales)
-
Quản lý kinh doanh (Sales Manager)
-
Quản lý quan hệ công chúng (Public Relations Manager)
-
Quản lý giá/doanh thu (Pricing/Revenue Manager)
-
Quản lý kinh doanh catering (Catering Sales Manager)
-
Quản lý thương mại điện tử (E-commerce Manager)
-
Quản lý CRM (CRM Manager)
Không quản lý (Non-Management)
-
Chuyên viên phân tích nghiên cứu (Research Analyst)
-
Trợ lý kinh doanh (Sales Assistant)
9. Property Operation and Maintenance
Quản lý (Management)
-
Giám đốc kỹ thuật (Director of Engineering)
-
Kỹ sư trưởng (Chief Engineer)
-
Quản lý kỹ thuật (Engineering Manager)
-
Quản lý môi trường (Environmental Manager)
-
Quản lý năng lượng (Energy Manager)
Không quản lý (Non-Management)
-
Nhân viên chăm sóc cảnh quan (Groundskeeper)
-
Vận hành thiết bị (Equipment Operator)
-
Vận hành máy hạng nặng (Heavy Machine Operator)
-
Kỹ sư bảo trì tổng hợp (General Maintenance Engineer)
-
Lao động bảo trì tổng hợp (General Maintenance Laborer)
-
Thợ mộc (Carpenter)
-
Thợ điện (Electrician)
-
Thợ sơn (Painter)
-
Thợ ống nước (Plumber)
-
Kỹ sư (Engineer)
-
Điều phối kỹ thuật (Engineering Coordinator)
-
Thợ máy (Mechanic)
-
Nhân viên cứu hộ (Lifeguard – properties without Health Club/Spa)
10. House Laundry
Quản lý (Management)
-
Quản lý giặt ủi/valet (Laundry/Valet Manager)
Không quản lý (Non-Management)
-
Nhân viên gấp đồ (Folder)
-
Vận hành máy ép (Press Machine Operator)
-
Nhân viên ủi (Ironer)
-
Nhân viên hoàn thiện (Finisher)
-
Nhân viên giặt (Washer)
-
Nhân viên vắt (Wringer)
-
Nhân viên chiết xuất (Extractor)
-
Nhân viên kéo (Puller)
-
Nhân viên sấy lồng (Tumbler)
-
Nhân viên phân loại (Sorter)
-
Nhân viên đánh dấu (Marker)
-
Nhân viên kiểm tra (Checker)
-
Nhân viên thu gom và giao nhận (Collection and Delivery Employee)
-
Nhân viên đồ vải (Linen Attendant)
-
Nhân viên máng trượt (Chute Attendant)
-
Nhân viên may vá (Sewing Attendant)
-
Nhân viên valet (Valet Attendant)
11. Staff Dining
Quản lý (Management)
-
Quản lý nhà ăn nhân viên (Staff Dining Manager)
Không quản lý (Non-Management)
-
Nhân viên nhà ăn nhân viên (Staff Dining Attendant)
-
Đầu bếp nhà ăn nhân viên (Staff Dining Cook)