1. Điện (Electricity)
Chi phí điện mua từ các nhà cung cấp bên ngoài được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm thuế, các khoản phí đánh giá (taxes/assessments) và bất kỳ khoản phí hoặc phân bổ mua số lượng lớn hoặc mua trước trong tương lai (bulk/future purchase fees or allocations).
2. Gas (Gas)
Chi phí gas mua từ các nhà cung cấp bên ngoài được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm thuế, các khoản phí đánh giá và bất kỳ khoản phí hoặc phân bổ mua số lượng lớn hoặc mua trước trong tương lai.
3. Dầu (Oil)
Chi phí dầu mua từ các nhà cung cấp bên ngoài được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm thuế, các khoản phí đánh giá và bất kỳ khoản phí hoặc phân bổ mua số lượng lớn hoặc mua trước trong tương lai.
4. Nước/Thoát nước (Water/Sewer)
Chi phí nước và thoát nước được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm thuế, các khoản phí đánh giá và chi phí xử lý hoặc lọc nước (water treatment/filtration).
Nếu một tài sản (property) có nhà máy đồng phát điện (cogeneration) hoặc nhà máy khử mặn (desalinization plant), có thể xây dựng một phụ biểu (sub-schedule) để cung cấp thêm chi tiết, nhưng tổng của phụ biểu đó phải được tổng hợp vào dòng chi phí này.
5. Hơi nước (Steam)
Chi phí hơi nước mua từ các nhà cung cấp bên ngoài được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm thuế, các khoản phí đánh giá và bất kỳ khoản phí hoặc phân bổ mua số lượng lớn hoặc mua trước trong tương lai.
6. Nước lạnh (Chilled Water)
Chi phí nước lạnh và các chất phụ gia được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm thuế, các khoản phí đánh giá và bất kỳ khoản phí hoặc phân bổ mua số lượng lớn hoặc mua trước trong tương lai.
7. Nhiên liệu khác (Other Fuels)
Chi phí các loại nhiên liệu khác, ví dụ như propane, dầu hỏa (kerosene), diesel, địa nhiệt (geothermal), năng lượng mặt trời (solar), năng lượng gió (wind), được mua từ các nhà cung cấp bên ngoài được ghi nhận vào tài khoản này và bao gồm bất kỳ khoản thuế, các khoản phí đánh giá và bất kỳ khoản phí hoặc phân bổ mua số lượng lớn hoặc mua trước trong tương lai.
8. Dịch vụ theo hợp đồng (Contract Services)
Tài khoản này bao gồm các dịch vụ từ các công ty thực hiện kiểm toán năng lượng (energy audits), thu hồi nước (water reclamation), phát hiện hồng ngoại để đo lường tiêu thụ năng lượng (infrared detection for energy consumption), và các dịch vụ khác được cung cấp với mục tiêu giảm mức tiêu thụ năng lượng.
Tổng Chi phí (Total Expenses)
Tổng Chi phí được tính bằng cách cộng tất cả các mục được liệt kê trong Chi phí tiện ích (Utilities). Tỷ lệ phần trăm của từng dòng chi phí cũng như Tổng Chi phí được tính bằng cách lấy số tiền của từng dòng chia cho Tổng Doanh thu Hoạt động (Total Operating Revenue) của toàn bộ tài sản (property).
Tổng Chi phí là số tiền xuất hiện trên Báo cáo Hoạt động Tóm tắt (Summary Operating Statement) trong mục Chi phí Hoạt động Không phân bổ (Undistributed Operating Expenses) – Chi phí tiện ích (Utilities).