1. Giá vốn hàng bán (Cost of Sales)
Giá vốn hàng bán được chia thành hai nhóm: Giá vốn hàng hóa (Cost of Merchandise Sales) và Giá vốn quần áo (Cost of Clothing Sales).
Tỷ lệ của từng nhóm giá vốn được tính bằng cách lấy chi phí thực tế chia cho doanh thu tương ứng của nhóm đó.
1.1. Giá vốn hàng hóa (Cost of Merchandise Sales)
Bao gồm chi phí các mặt hàng không phải quần áo bán cho khách của bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ (Golf Course and Pro Shop).
Tổn thất hàng tồn kho do hư hỏng hoặc thất lạc cũng được ghi nhận vào Giá vốn hàng hóa.
Giá vốn hàng hóa không bao gồm chi phí các mặt hàng không phải quần áo được sử dụng để tặng miễn phí cho khách, nhà cung cấp hoặc nhân viên của bất kỳ bộ phận nào trong khách sạn.
Chi phí các vật phẩm tặng miễn phí được ghi nhận vào Chi phí dịch vụ và quà tặng miễn phí (Complimentary Services and Gifts) của bộ phận thực hiện việc tặng.
1.2. Giá vốn quần áo (Cost of Clothing Sales)
Bao gồm chi phí các mặt hàng quần áo bán cho khách của bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ.
Tổn thất hàng tồn kho do hư hỏng hoặc thất lạc cũng được ghi nhận vào Giá vốn quần áo.
Giá vốn quần áo không bao gồm chi phí quần áo được sử dụng để tặng miễn phí cho khách, nhà cung cấp hoặc nhân viên của bất kỳ bộ phận nào trong khách sạn.
Chi phí các mặt hàng quần áo tặng miễn phí được ghi nhận vào Chi phí dịch vụ và quà tặng miễn phí của bộ phận thực hiện việc tặng.
1.3. Tổng giá vốn hàng bán (Total Cost of Sales)
Tổng giá vốn hàng bán là tổng của Giá vốn hàng hóa và Giá vốn quần áo.
Tỷ lệ Tổng giá vốn hàng bán được tính bằng cách lấy Tổng giá vốn hàng bán chia cho tổng Doanh thu hàng hóa (Merchandise Revenue) và Doanh thu quần áo (Clothing Revenue).
2. Lợi nhuận gộp (Gross Profit)
Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ (Total Golf Course and Pro Shop Revenue) trừ đi Tổng giá vốn hàng bán.
Tỷ lệ Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy Lợi nhuận gộp chia cho Tổng doanh thu bộ phận.
3. Chi phí (Expenses)
Chi phí của bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ được chia thành hai nhóm chính:
Chi phí nhân công và các khoản liên quan (Labor Costs and Related Expenses)
Chi phí khác (Other Expenses)
3.1. Chi phí nhân công và các khoản liên quan (Labor Costs and Related Expenses)
Bao gồm toàn bộ chi phí tiền lương liên quan đến Lương và tiền công, Phân bổ phí dịch vụ, Lao động thuê ngoài, Thưởng và các khoản chi phí liên quan đến tiền lương của nhân viên và nhà thầu.
Danh sách chức danh thường thuộc bộ phận được trình bày trong phần Danh mục chức danh tiền lương bộ phận (Department Payroll Titles) ở cuối Phần I.
3.1.1. Lương và tiền công (Salaries and Wages)
Bao gồm thu nhập trả cho nhân viên thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến vận hành khách sạn như lương cơ bản, lương làm thêm giờ và phụ cấp ca.
Nếu một nhân viên làm việc tại bộ phận khác ngoài bộ phận chính của mình, thu nhập của người đó phải được ghi nhận vào mục Lương và tiền công của bộ phận nơi họ làm việc, bất kể nhiệm vụ thực hiện là gì.
Ví dụ: Nếu một nhân viên bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ thường làm caddie nhưng tạm thời hỗ trợ bộ phận Ẩm thực trong một sự kiện, thì tiền lương của họ cho sự kiện đó được ghi nhận vào Lương và tiền công của bộ phận Ẩm thực, không ghi nhận tại bộ phận chính.
Lương và tiền công cần được phân tách theo các chức danh quản lý và không quản lý quan trọng trong bộ phận. Khi cần thiết, các chức danh có thể được gộp lại nhằm đảm bảo bảo mật thông tin tiền lương cá nhân.
Bao gồm cả thu nhập của nhân viên tạm thời khi chi phí được xử lý qua hệ thống tiền lương của khách sạn.
3.1.2. Phân bổ phí dịch vụ (Service Charge Distribution)
Bao gồm chi phí phí dịch vụ được chi trả thông qua hệ thống tiền lương cho nhân viên khách sạn.
3.1.3. Lao động thuê, thuê ngoài và gia công (Contracted, Leased and Outsourced Labor)
Bao gồm tổng chi phí lao động thuê ngoài khi khách sạn ký hợp đồng với bên thứ ba để cung cấp nhân sự cho các vị trí thông thường thuộc bảng lương chính thức.
Khách sạn ghi nhận số giờ làm việc và thanh toán theo giờ hoặc theo thỏa thuận.
Ví dụ điển hình là thuê nhân sự bổ sung khi thiếu nhân viên phục vụ giải đấu.
Chi phí này cũng bao gồm chi phí liên quan đến mô hình chia sẻ nhân sự khi có thỏa thuận chính thức.
3.1.4. Thưởng và khuyến khích (Bonuses and Incentives)
Bao gồm thưởng theo hợp đồng hoặc tự nguyện, tiền khuyến khích và các hình thức trả lương theo hiệu suất nhằm thúc đẩy doanh thu, lợi nhuận hoặc sự hài lòng của khách.
3.1.5. Tổng lương, phí dịch vụ, lao động thuê và thưởng
Được tính bằng cách cộng Lương và tiền công, Phân bổ phí dịch vụ, Lao động thuê ngoài và Thưởng.
3.1.6. Các khoản chi phí liên quan đến tiền lương (Payroll Related Expenses)
Bao gồm các khoản chi trả cho nhân viên liên quan đến vận hành khách sạn, kể cả khi họ làm việc tại bộ phận khác ngoài bộ phận chính.
Bao gồm:
- Thuế tiền lương (Payroll Taxes), gồm phần đóng góp của doanh nghiệp vào các chương trình hưu trí, thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tàn tật và các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc khác. Tham khảo Payroll Related Expenses – Schedule 14.
- Khoản chi trả bổ sung (Supplemental Pay), gồm ngày nghỉ cá nhân, lương nghỉ phép, lương nghỉ ốm, lương ngày lễ, lương khi tham gia bồi thẩm đoàn, chi phí di dời, thời gian nghỉ có lương và trợ cấp thôi việc. Tham khảo Schedule 14.
- Phúc lợi nhân viên (Employee Benefits), gồm bảo hiểm y tế do doanh nghiệp chi trả, chi phí bữa ăn nhân viên, đóng góp quỹ hưu trí và phí công đoàn. Phân bổ chi phí bữa ăn nhân viên từ Nhà ăn nhân viên (Staff Dining – Schedule 13) được ghi nhận tại đây.
3.1.7. Tổng chi phí liên quan đến tiền lương
Được tính bằng cách cộng Thuế tiền lương, Khoản chi trả bổ sung và Phúc lợi nhân viên.
Lưu ý: Với mô hình chia sẻ nhân sự và dịch vụ cụm, khi hợp lý và xác định được, chi phí nhân công phải ghi nhận vào Lương và tiền công hoặc Chi phí liên quan đến tiền lương.
3.1.8 Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan (Total Labor Costs and Related Expenses)
Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan được tính bằng cách cộng Tổng lương, phí dịch vụ, lao động thuê và thưởng với Tổng chi phí liên quan đến tiền lương.
Tỷ lệ của từng cấu phần chi phí nhân công cũng như Tổng chi phí nhân công được tính bằng cách lấy giá trị từng dòng chia cho Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ.
Tham khảo Phần III để biết các chỉ số vận hành khuyến nghị liên quan đến Chi phí nhân công và các khoản liên quan.
3.2. Chi phí khác (Other Expenses)
Nhóm chi phí này bao gồm các khoản chi phí quan trọng của bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ (Golf Course and Pro Shop) được phê duyệt là Chi phí khác theo Hệ thống thống nhất (Uniform System).
Từng khách sạn có thể loại bỏ các dòng chi phí không phù hợp, nhưng Hệ thống thống nhất không cho phép bổ sung hoặc thay thế các dòng chi phí khác. Thay vào đó, khách sạn có thể xây dựng tiểu khoản hoặc phụ biểu chi tiết hơn cho một khoản chi phí cụ thể. Các tiểu khoản này sau đó được tổng hợp vào dòng chi phí tương ứng dưới đây.
3.2.1. Vật tư vệ sinh (Cleaning Supplies)
Bao gồm chi phí các sản phẩm dùng để làm sạch, quét dọn, đánh bóng, phủ sáp và khử trùng các khu vực thuộc bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ.
3.2.2. Dịch vụ cụm (Cluster Services)
Bao gồm phần phân bổ chi phí dùng chung giữa các khách sạn trong cùng một khu vực địa lý giới hạn, khác với các dịch vụ tập trung cấp quốc gia như Phân bổ chi phí văn phòng tập đoàn (Corporate Office Reimbursables).
Khi hợp lý và có thể xác định rõ ràng, chi phí nhân công và các khoản liên quan phải được ghi nhận vào đúng dòng chi phí tương ứng và chỉ các chi phí khác mới được ghi nhận vào Dịch vụ cụm. Khi không thực tế, việc phân bổ hợp lý tổng chi phí dịch vụ cụm được ghi nhận tại đây.
3.2.3. Dịch vụ và quà tặng miễn phí (Complimentary Services and Gifts)
Bao gồm chi phí quà tặng sử dụng cho mục đích quảng bá miễn phí cho khách và nhà cung cấp của bộ phận, như quà VIP, bóng golf và mũ che nắng.
3.2.4. Dịch vụ hợp đồng (Contract Services)
Bao gồm chi phí cho các hoạt động do nhà thầu bên ngoài và đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp thực hiện thay vì nhân viên khách sạn, trừ khi đã được xác định bằng một dòng chi phí cụ thể trong bộ phận.
Ví dụ bao gồm thuê công ty bên ngoài vệ sinh thảm trong cửa hàng golf hoặc dịch vụ tư vấn chuyên biệt cho bộ phận.
Nếu vật tư được mua để các công ty hợp đồng sử dụng, chi phí vật tư được ghi nhận vào tài khoản vật tư phù hợp.
Chi phí hợp đồng giặt là và giặt khô của bộ phận được ghi nhận vào mục Giặt là và giặt khô (Laundry and Dry Cleaning).
3.2.5. Phân bổ chi phí văn phòng tập đoàn (Corporate Office Reimbursables)
Bao gồm phân bổ lương và chi phí của nhân sự bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ thuộc công ty quản lý hoặc tập đoàn, được xuất hóa đơn cho khách sạn theo thỏa thuận hợp đồng.
Chi phí đi lại của nhân sự tập đoàn hoặc công ty quản lý khi đến làm việc tại khách sạn, bao gồm chi phí bữa ăn và các dịch vụ tiện ích được cung cấp trong quá trình công tác vì lợi ích của khách sạn, cũng được ghi nhận vào tài khoản này.
3.2.6. Trang trí (Decorations)
Bao gồm chi phí vật dụng trang trí sử dụng tại khu vực Sân golf và Cửa hàng dụng cụ cho các ngày lễ và sự kiện đặc biệt.
3.2.7. Hội phí và ấn phẩm (Dues and Subscriptions)
Bao gồm chi phí đại diện bộ phận hoặc nhân sự được ủy quyền đại diện bộ phận tham gia các tổ chức kinh doanh hoặc nghề nghiệp.
Cũng bao gồm chi phí đăng ký báo, tạp chí và sách phục vụ cho nhân sự bộ phận.
3.2.8. Tiếp khách nội bộ (Entertainment In House)
Bao gồm chi phí thực phẩm và đồ uống tính theo giá vốn, tiền boa, phí dịch vụ và thuế bán hàng nếu có, sử dụng khi tiếp khách, nhà cung cấp và đối tác tại cơ sở ẩm thực của khách sạn.
3.2.9. Thuê thiết bị (Equipment Rental)
Bao gồm chi phí thuê thiết bị sử dụng không thường xuyên hoặc thay thế tạm thời thiết bị đang ngừng hoạt động.
Chi phí thuê theo hợp đồng thuê vận hành đủ điều kiện được ghi nhận vào Tài sản và thiết bị khác trong mục Thuê của Thu nhập và chi phí ngoài hoạt động (Non Operating Income and Expenses – Schedule 11).
3.2.10. Xăng dầu và chất bôi trơn (Gasoline and Lubricants)
Bao gồm chi phí xăng dầu và chất bôi trơn cho xe golf chạy xăng, máy cắt cỏ, máy kéo và xe tải sử dụng trong vận hành sân golf.
3.2.11. Bảo dưỡng sân và cảnh quan (Grounds Maintenance and Landscaping)
Bao gồm chi phí bảo dưỡng sân golf và các tuyến đường nội bộ.
Ví dụ gồm phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác, cát, đất mặt, hạt giống, hoa và cây bụi.
3.2.12. Hệ thống tưới tiêu (Irrigation)
Bao gồm chi phí sửa chữa hệ thống cấp thoát nước, vòi phun, bộ điều khiển nước và hệ thống tưới tự động của sân golf, cũng như chi phí xử lý nước.
Chi phí nước sử dụng cho tưới tiêu được ghi nhận vào mục Nước (Water).
3.2.13. Giặt là và giặt khô (Laundry and Dry Cleaning)
Bao gồm chi phí giặt là và giặt khô áp dụng cho bộ phận, dù thực hiện nội bộ hay thuê ngoài.
Nếu thực hiện nội bộ, chi phí được phân bổ từ Giặt là nội bộ (House Laundry – Schedule 12) theo nguyên tắc công bằng dựa trên mức sử dụng.
Nếu thuê ngoài, chi phí dựa trên hóa đơn của đơn vị giặt là.
Chi phí giặt đồng phục nhân viên được ghi nhận vào Giặt đồng phục (Uniform Laundry).
3.2.14. Giấy phép và giấy phép hoạt động (Licenses and Permits)
Bao gồm chi phí giấy phép cấp quốc gia và địa phương, bao gồm chi phí kiểm tra phục vụ cấp phép cho các hoạt động của bộ phận.
3.2.15. Đồ vải (Linen)
Bao gồm chi phí mua hoặc thuê khăn tắm, khăn mặt, thảm và khăn trải bàn sử dụng trong bộ phận.
3.2.16. Phí quản lý (Management Fees)
Bao gồm phí trả cho tổ chức khác với công ty quản lý khách sạn để quản lý hoạt động bộ phận.
3.2.17. Chi phí khác (Miscellaneous)
Bao gồm các chi phí của bộ phận không thuộc các dòng chi phí đã nêu.
3.2.18. Vật tư vận hành (Operating Supplies)
Bao gồm chi phí vật tư văn phòng và vận hành cần thiết để điều hành bộ phận mà không thuộc các tài khoản cụ thể khác.
Ví dụ gồm bóng tập sân tập, thùng chứa bóng, cờ sân golf, thùng đá, biển báo sân và cốc giấy.
3.2.19. In ấn và văn phòng phẩm (Printing and Stationery)
Bao gồm chi phí biểu mẫu in ấn sử dụng trong bộ phận, dù mua ngoài hay in nội bộ.
Ví dụ gồm thẻ ghi điểm và bút chì.
3.2.20. Đặt chỗ (Reservations)
Bao gồm chi phí tham gia hệ thống đặt chỗ của bên thứ ba như Golfnow.com.
Phí có thể bao gồm chi phí giao dịch hoặc hoa hồng cùng chi phí kênh liên lạc, ứng dụng hoặc website.
Chi phí hệ thống không theo giao dịch liên quan đến đặt chỗ được ghi nhận vào Hệ thống thông tin và viễn thông (Information and Telecommunications Systems – Schedule 6).
3.2.21. Phí bản quyền (Royalty Fees)
Bao gồm chi phí liên quan đến quyền sử dụng thương hiệu trong hoạt động bộ phận.
Ví dụ gồm phí nhượng quyền sử dụng tên thương hiệu sân golf.
Phí sử dụng thương hiệu khách sạn được ghi nhận vào Phí nhượng quyền và liên kết – Bản quyền trong bộ phận Bán hàng và Marketing (Sales and Marketing – Schedule 7).
3.2.22. Chi phí giải đấu (Tournament Expenses)
Bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến việc tổ chức và điều hành giải đấu golf.
3.2.23. Đào tạo (Training)
Bao gồm chi phí ngoài tiền lương liên quan trực tiếp đến đào tạo nhân viên bộ phận như tài liệu, vật tư, chương trình chứng nhận và phí giảng viên.
Tiền lương trong thời gian đào tạo được ghi nhận vào Lương và tiền công.
3.2.24. Vận chuyển (Transportation)
Bao gồm chi phí đưa đón khách đến và từ sân golf ở xa, như chi phí nhiên liệu, rửa xe, thuê xe hoặc thuê dịch vụ vận chuyển.
Chi phí bảo trì cơ khí phương tiện vận chuyển khách được ghi nhận vào Vận hành và bảo trì tài sản (Property Operation and Maintenance – Schedule 8).
Nếu phương tiện vận chuyển được thuê, chi phí thuê được ghi nhận vào mục Thuê (Rent) thuộc Thu nhập và chi phí ngoài hoạt động (Schedule 11).
Không bao gồm chi phí bảo trì xe golf thuộc sở hữu khách sạn. Các chi phí này được ghi nhận vào mục Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện (Vehicle Repairs and Maintenance).
3.2.25. Công tác phí – Ăn uống và tiếp khách (Travel Meals and Entertainment)
Bao gồm chi phí thực phẩm và đồ uống được hoàn trả cho nhân viên bộ phận khi đi công tác.
3.2.26. Công tác phí – Khác (Travel Other)
Bao gồm chi phí đi lại và các khoản hoàn trả như vé máy bay, thuê xe, phòng khách sạn và thuế, Internet phòng khách và phí hội nghị, ngoài chi phí ăn uống và tiếp khách.
3.2.27. Chi phí đồng phục (Uniform Costs)
Bao gồm chi phí mua hoặc thuê đồng phục nhân viên, bao gồm chi phí sửa chữa.
Chi phí giặt đồng phục được ghi nhận vào Giặt đồng phục (Uniform Laundry).
3.2.28. Giặt đồng phục (Uniform Laundry)
Bao gồm chi phí giặt đồng phục nhân viên bộ phận, dù thực hiện nội bộ hay thuê ngoài.
3.2.29. Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện (Vehicle Repairs and Maintenance)
Bao gồm chi phí sửa chữa và bảo dưỡng xe golf, bao gồm chi phí ắc quy và chi phí sạc ắc quy, cùng với máy cắt cỏ, máy kéo và xe tải sử dụng trong vận hành sân golf.
Chi phí sửa chữa và bảo trì tòa nhà được ghi nhận vào bộ phận Vận hành và bảo trì tài sản.
3.2.30. Nước (Water)
Bao gồm chi phí nước sử dụng cho tưới tiêu và các hạng mục cảnh quan nước trên sân golf.
3.2.31 Tổng chi phí khác (Total Other Expenses)
Được tính bằng cách cộng tất cả các dòng chi phí thuộc nhóm Chi phí khác.
Tỷ lệ của từng dòng chi phí và Tổng chi phí khác được tính bằng cách lấy giá trị từng dòng chia cho Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ.
4. Tổng chi phí (Total Expenses)
Tổng chi phí được tính bằng cách cộng Tổng chi phí nhân công và các khoản liên quan với Tổng chi phí khác.
Tỷ lệ Tổng chi phí được tính bằng cách lấy Tổng chi phí chia cho Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ.
Tổng của Tổng giá vốn hàng bán và Tổng chi phí được trình bày trên Schedule 3 với tên gọi Chi phí bộ phận – Sân golf và Cửa hàng dụng cụ (Departmental Expenses – Golf Course and Pro Shop).
5. Lợi nhuận bộ phận (Departmental Profit)
Lợi nhuận bộ phận được tính bằng cách lấy Lợi nhuận gộp trừ đi Tổng chi phí.
Tỷ lệ Lợi nhuận bộ phận được tính bằng cách lấy Lợi nhuận bộ phận chia cho Tổng doanh thu bộ phận Sân golf và Cửa hàng dụng cụ.
Lợi nhuận bộ phận được trình bày trên Schedule 3 với tên gọi Lợi nhuận bộ phận – Sân golf và Cửa hàng dụng cụ (Departmental Profit – Golf Course and Pro Shop).